indledende
Định nghĩa & Giải nghĩa "indledende"
Định nghĩa (Dansk)
Som forekommer eller gøres i begyndelsen; første.
Ý nghĩa của "indledende" trong tiếng Việt
Xảy ra vào lúc bắt đầu, ban đầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indledende"
-
"Den indledende fase af projektet var den sværeste."
"Giai đoạn ban đầu của dự án là giai đoạn khó khăn nhất."
-
"Der blev afholdt en indledende samtale med alle ansøgerne."
"Một cuộc phỏng vấn ban đầu đã được tổ chức với tất cả các ứng viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indledende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indledende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indledende" đúng ngữ cảnh
Từ 'indledende' thường được dùng để mô tả giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc sự kiện. Cần phân biệt với 'oprindelig' (ban đầu, nguyên bản) khi muốn nói về nguồn gốc.