(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indledende
B1
adjektiv B1 Chung

indledende

/ˈinˌleːðənə/
cơ hội ban đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indledende"

Định nghĩa (Dansk)

Som forekommer eller gøres i begyndelsen; første.

Ý nghĩa của "indledende" trong tiếng Việt

Xảy ra vào lúc bắt đầu, ban đầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indledende"

  • "Den indledende fase af projektet var den sværeste."

    "Giai đoạn ban đầu của dự án là giai đoạn khó khăn nhất."

  • "Der blev afholdt en indledende samtale med alle ansøgerne."

    "Một cuộc phỏng vấn ban đầu đã được tổ chức với tất cả các ứng viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indledende"

Đồng nghĩa

første (đầu tiên) opstartende (khởi đầu)

Trái nghĩa

afsluttende (cuối cùng) sidste (sau cùng)

Cách dùng "indledende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indledende" đúng ngữ cảnh

Từ 'indledende' thường được dùng để mô tả giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc sự kiện. Cần phân biệt với 'oprindelig' (ban đầu, nguyên bản) khi muốn nói về nguồn gốc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indledende"