(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa foreslået
B1
verbum (past participle and past tense) B1 Chung

foreslået

/foɐ̯ˈreslɔˀɪ̯əð/
đã đề xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foreslået"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium og datid af 'foreslå'. Anbefalet til overvejelse; antydet.

Ý nghĩa của "foreslået" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'suggest'. Đề xuất để xem xét; gợi ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foreslået"

  • "Det blev foreslået at afholde mødet online."

    "Đã có đề xuất tổ chức cuộc họp trực tuyến."

  • "Hun foreslog en løsning på problemet."

    "Cô ấy đã đề xuất một giải pháp cho vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foreslået"

Đồng nghĩa

anbefalet (được khuyến nghị)

Cách dùng "foreslået" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "foreslået" đúng ngữ cảnh

Từ 'foreslået' có thể được sử dụng như quá khứ phân từ để mô tả một cái gì đó đã được đề xuất, hoặc như thì quá khứ để diễn tả hành động đề xuất đã xảy ra. Cần phân biệt với 'at foreslå' (đề xuất) ở thì hiện tại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "foreslået"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể foreslå
Jeg vil gerne foreslå en løsning.
(Tôi muốn đề xuất một giải pháp.)
Hiện tại foreslår
Han foreslår, at vi tager en pause.
(Anh ấy đề nghị chúng ta nghỉ giải lao.)
Quá khứ foreslog
Hun foreslog en ny strategi.
(Cô ấy đã đề xuất một chiến lược mới.)
Quá khứ phân từ foreslået
Det er blevet foreslået, at vi reducerer budgettet.
(Đã có đề xuất rằng chúng ta nên giảm ngân sách.)