(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa foreslå
B1
verbum B1 Chung

foreslå

/foːɐˈsleːˀ/
Đề xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foreslå"

Định nghĩa (Dansk)

at fremsætte et forslag eller en idé til overvejelse

Ý nghĩa của "foreslå" trong tiếng Việt

Đề xuất một ý tưởng hoặc kế hoạch để xem xét.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foreslå"

  • "Jeg vil foreslå, at vi holder mødet i morgen."

    "Tôi muốn đề xuất chúng ta tổ chức cuộc họp vào ngày mai."

  • "Hun foreslog en ny strategi for virksomheden."

    "Cô ấy đã đề xuất một chiến lược mới cho công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foreslå"

Đồng nghĩa

anbefale (giới thiệu, tiến cử)

Cách dùng "foreslå" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "foreslå" đúng ngữ cảnh

Từ 'foreslå' thường được dùng khi đưa ra một ý kiến, kế hoạch hoặc giải pháp để người khác xem xét và thảo luận. Nó tương đương với việc 'đưa ra' hoặc 'trình bày' một ý tưởng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "foreslå"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể foreslå
Jeg vil gerne foreslå en løsning på problemet.
(Tôi muốn đề xuất một giải pháp cho vấn đề này.)
Hiện tại foreslår
Han foreslår, at vi holder en pause.
(Anh ấy đề nghị chúng ta nghỉ giải lao.)
Quá khứ foreslog
Hun foreslog en ny dato for mødet.
(Cô ấy đã đề xuất một ngày mới cho cuộc họp.)
Quá khứ phân từ foreslået
Det er blevet foreslået, at vi reducerer budgettet.
(Người ta đã đề xuất rằng chúng ta nên giảm ngân sách.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Det blev foreslået, at vi skulle holde en pause."

    "Đã được đề xuất rằng chúng ta nên nghỉ giải lao."

  • "Et nyt system bliver foreslået af ledelsen."

    "Một hệ thống mới đang được ban quản lý đề xuất."

  • "Det blev foreslået mig, at jeg skulle søge jobbet."

    "Tôi đã được đề xuất rằng tôi nên ứng tuyển công việc đó."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg foreslog, at vi skulle tage i biografen."

    "Tôi đã đề nghị rằng chúng ta nên đi xem phim."

  • "Hun foreslog ham et kompromis."

    "Cô ấy đã đề nghị anh ấy một sự thỏa hiệp."

  • "De foreslog en løsning på problemet."

    "Họ đã đề xuất một giải pháp cho vấn đề."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil du foreslå en anden løsning?"

    "Bạn có muốn đề xuất một giải pháp khác không?"

  • "Hvad foreslår du, at vi gør?"

    "Bạn đề xuất chúng ta nên làm gì?"

  • "Kunne du foreslå nogle gode restauranter i nærheden?"

    "Bạn có thể đề xuất một vài nhà hàng ngon ở gần đây không?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg vil foreslå, at vi holder mødet i morgen."

    "Tôi muốn đề xuất rằng chúng ta tổ chức cuộc họp vào ngày mai."

  • "Hun foreslog, at de skulle tage toget i stedet for bussen."

    "Cô ấy đề nghị rằng họ nên đi tàu thay vì xe buýt."

  • "Vil du foreslå en løsning på dette problem?"

    "Bạn có muốn đề xuất một giải pháp cho vấn đề này không?"

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg vil foreslå, at vi tager en pause."

    "Tôi muốn đề nghị rằng chúng ta nghỉ giải lao."

  • "I går foreslog han, at de skulle spise ude."

    "Hôm qua anh ấy đã đề nghị rằng họ nên ăn ngoài."

  • "Nu foreslår jeg, at vi begynder mødet."

    "Bây giờ tôi đề nghị rằng chúng ta bắt đầu cuộc họp."