(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forhastet
B2
adjektiv B2 Chung

forhastet

/fɔrˈhæstət/
quyết định vội vàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forhastet"

Định nghĩa (Dansk)

Udført med overdreven hast eller hurtighed; forceret.

Ý nghĩa của "forhastet" trong tiếng Việt

Hành động hoặc được thực hiện với tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức; vội vã.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forhastet"

  • "Det var en forhastet beslutning, som han senere fortrød."

    "Đó là một quyết định vội vàng mà sau này anh ấy đã hối hận."

  • "Vi må undgå at træffe forhastede konklusioner."

    "Chúng ta phải tránh đưa ra những kết luận vội vàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forhastet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forhastet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forhastet" đúng ngữ cảnh

Từ 'forhastet' thường được dùng để chỉ những quyết định hoặc hành động được thực hiện quá nhanh mà không suy nghĩ kỹ, dẫn đến hậu quả không mong muốn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ đơn giản như 'hurtig' (nhanh).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forhastet"