overvejet
/ˌoːvɐˈveːjˀət/
vấn đề đã được cân nhắc
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "overvejet"
Định nghĩa (Dansk)
Noget, der er blevet tænkt grundigt over.
Ý nghĩa của "overvejet" trong tiếng Việt
Một vấn đề đã được suy nghĩ cẩn thận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overvejet"
-
"Det er en overvejet beslutning."
"Đó là một quyết định đã được cân nhắc."
-
"Han gav et overvejet svar."
"Anh ấy đưa ra một câu trả lời đã được suy nghĩ kỹ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overvejet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "overvejet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overvejet" đúng ngữ cảnh
Từ 'overvejet' thường được sử dụng để mô tả một quyết định hoặc hành động đã được suy nghĩ kỹ lưỡng. Nó có thể được dịch là 'đã cân nhắc' hoặc 'đã suy tính'.