(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forhindret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

forhindret

/fɔˈhɪnˀdʁət/
bị cản trở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forhindret"

Định nghĩa (Dansk)

Blevet stoppet eller gjort ude af stand til at handle eller fortsætte.

Ý nghĩa của "forhindret" trong tiếng Việt

Bị cản trở, ngăn chặn, làm cho không thành công một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forhindret"

  • "Jeg blev forhindret i at deltage i mødet på grund af sygdom."

    "Tôi bị cản trở tham gia cuộc họp vì bị ốm."

  • "Dårligt vejr forhindrede flyet i at lette."

    "Thời tiết xấu đã cản trở máy bay cất cánh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forhindret"

Đồng nghĩa

blokeret (bị chặn) spærret (bị khóa, bị chặn)

Trái nghĩa

fremmet (được thúc đẩy)

Cách dùng "forhindret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forhindret" đúng ngữ cảnh

Từ 'forhindret' mang nghĩa bị cản trở, ngăn chặn một hành động hoặc sự kiện nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự cản trở về mặt vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forhindret"