forhindret
Định nghĩa & Giải nghĩa "forhindret"
Định nghĩa (Dansk)
Blevet stoppet eller gjort ude af stand til at handle eller fortsætte.
Ý nghĩa của "forhindret" trong tiếng Việt
Bị cản trở, ngăn chặn, làm cho không thành công một điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forhindret"
-
"Jeg blev forhindret i at deltage i mødet på grund af sygdom."
"Tôi bị cản trở tham gia cuộc họp vì bị ốm."
-
"Dårligt vejr forhindrede flyet i at lette."
"Thời tiết xấu đã cản trở máy bay cất cánh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forhindret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forhindret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forhindret" đúng ngữ cảnh
Từ 'forhindret' mang nghĩa bị cản trở, ngăn chặn một hành động hoặc sự kiện nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự cản trở về mặt vật lý.