(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blokeret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

blokeret

/bloˈkeˀʁət/
bị chặn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blokeret"

Định nghĩa (Dansk)

Spærret, lukket; ikke tilladt at passere eller komme videre.

Ý nghĩa của "blokeret" trong tiếng Việt

Bị chặn, bị tắc nghẽn; không cho phép đi qua hoặc tiến triển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blokeret"

  • "Vejen var blokeret på grund af en ulykke."

    "Con đường bị chặn do một vụ tai nạn."

  • "Hans adgang til systemet blev blokeret."

    "Quyền truy cập của anh ấy vào hệ thống đã bị chặn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blokeret"

Đồng nghĩa

spærret (bị chặn, bị khóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "blokeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blokeret" đúng ngữ cảnh

Từ "blokeret" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "bị chặn" trong tiếng Việt, thường được sử dụng để mô tả tình trạng bị tắc nghẽn hoặc không cho phép đi qua. Cần phân biệt với các sắc thái khác của việc "chặn" như chặn đường, chặn tín hiệu, v.v., có thể có các từ tương ứng khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "blokeret"