forklaring
Định nghĩa & Giải nghĩa "forklaring"
Định nghĩa (Dansk)
En redegørelse for hvorfor noget er som det er, eller hvordan noget hænger sammen.
Ý nghĩa của "forklaring" trong tiếng Việt
Lời giải thích, sự giải thích; lý do, nguyên nhân.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forklaring"
-
"Han gav en detaljeret forklaring på problemet."
"Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích chi tiết về vấn đề."
-
"Jeg har brug for en forklaring på, hvorfor dette skete."
"Tôi cần một lời giải thích cho việc tại sao điều này lại xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forklaring"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forklaring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forklaring" đúng ngữ cảnh
Ordet 'forklaring' bruges ofte i situationer, hvor man skal give en grund til noget. Det kan også bruges til at beskrive, hvordan noget fungerer.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forklaring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forklaring |
Jeg har brug for en forklaring.
(Tôi cần một lời giải thích.) |
| Xác định số ít | forklaringen |
Forklaringen var meget klar.
(Lời giải thích rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | forklaringer |
Der er mange forskellige forklaringer på det.
(Có rất nhiều lời giải thích khác nhau cho điều đó.) |
| Xác định số nhiều | forklaringerne |
Jeg forstår ikke forklaringerne.
(Tôi không hiểu những lời giải thích này.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lærernes forklaring af lektien var meget tydelig."
"Lời giải thích của các giáo viên về bài tập về nhà rất rõ ràng."
- "Jeg har brug for elevens forklaring på, hvorfor han kom for sent."
"Tôi cần lời giải thích của học sinh về lý do tại sao cậu ấy đến muộn."
- "Politikerens forklaring på situationen blev mødt med skepsis."
"Lời giải thích của chính trị gia về tình hình đã bị đón nhận với sự hoài nghi."
- "Jeg har brug for flere forklaringer på dette komplekse emne."
"Tôi cần nhiều lời giải thích hơn về chủ đề phức tạp này."
- "Læreren gav os detaljerede forklaringer på alle opgaverne."
"Giáo viên đã cho chúng tôi những lời giải thích chi tiết về tất cả các bài tập."
- "De officielle forklaringer på ulykken virker ikke overbevisende."
"Những lời giải thích chính thức về vụ tai nạn có vẻ không thuyết phục."