(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forklaring
B1
substantiv B1 Tổng quát

forklaring

[fɔrˈklæːˀrɪŋ]
lời giải thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forklaring"

Định nghĩa (Dansk)

En redegørelse for hvorfor noget er som det er, eller hvordan noget hænger sammen.

Ý nghĩa của "forklaring" trong tiếng Việt

Lời giải thích, sự giải thích; lý do, nguyên nhân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forklaring"

  • "Han gav en detaljeret forklaring på problemet."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích chi tiết về vấn đề."

  • "Jeg har brug for en forklaring på, hvorfor dette skete."

    "Tôi cần một lời giải thích cho việc tại sao điều này lại xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forklaring"

Đồng nghĩa

begrundelse (lý do, căn cứ) årsag (nguyên nhân)

Cách dùng "forklaring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forklaring" đúng ngữ cảnh

Ordet 'forklaring' bruges ofte i situationer, hvor man skal give en grund til noget. Det kan også bruges til at beskrive, hvordan noget fungerer.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forklaring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forklaring
Jeg har brug for en forklaring.
(Tôi cần một lời giải thích.)
Xác định số ít forklaringen
Forklaringen var meget klar.
(Lời giải thích rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều forklaringer
Der er mange forskellige forklaringer på det.
(Có rất nhiều lời giải thích khác nhau cho điều đó.)
Xác định số nhiều forklaringerne
Jeg forstår ikke forklaringerne.
(Tôi không hiểu những lời giải thích này.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Lærernes forklaring af lektien var meget tydelig."

    "Lời giải thích của các giáo viên về bài tập về nhà rất rõ ràng."

  • "Jeg har brug for elevens forklaring på, hvorfor han kom for sent."

    "Tôi cần lời giải thích của học sinh về lý do tại sao cậu ấy đến muộn."

  • "Politikerens forklaring på situationen blev mødt med skepsis."

    "Lời giải thích của chính trị gia về tình hình đã bị đón nhận với sự hoài nghi."

Danh từ số nhiều
  • "Jeg har brug for flere forklaringer på dette komplekse emne."

    "Tôi cần nhiều lời giải thích hơn về chủ đề phức tạp này."

  • "Læreren gav os detaljerede forklaringer på alle opgaverne."

    "Giáo viên đã cho chúng tôi những lời giải thích chi tiết về tất cả các bài tập."

  • "De officielle forklaringer på ulykken virker ikke overbevisende."

    "Những lời giải thích chính thức về vụ tai nạn có vẻ không thuyết phục."