(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forkortelse
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học

forkortelse

/fɔˈkʰɔɐ̯telsə/
từ viết tắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forkortelse"

Định nghĩa (Dansk)

En kortere form af et ord eller en sætning.

Ý nghĩa của "forkortelse" trong tiếng Việt

Một dạng rút gọn của một từ hoặc cụm từ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forkortelse"

  • "NATO er en forkortelse for North Atlantic Treaty Organization."

    "NATO là một từ viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương."

  • "F.eks. er en forkortelse for 'for eksempel'."

    "Ví dụ, 'f.eks.' là một từ viết tắt của 'for eksempel' (ví dụ)."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forkortelse"

Đồng nghĩa

abbreviation (từ viết tắt (tiếng Anh))

Cách dùng "forkortelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forkortelse" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'forkortelse' chỉ dạng rút gọn của từ hoặc cụm từ. Cần phân biệt với 'akronym' (từ viết tắt được phát âm như một từ, ví dụ NATO) và 'initialord' (từ viết tắt chỉ đọc các chữ cái, ví dụ DR).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forkortelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forkortelse
Forkortelse kan spare tid og plads.
(Viết tắt có thể tiết kiệm thời gian và không gian.)
Xác định số ít forkortelsen
Jeg forstår ikke betydningen af forkortelsen.
(Tôi không hiểu nghĩa của từ viết tắt này.)
Nguyên thể số nhiều forkortelser
Denne ordbog indeholder mange forkortelser.
(Cuốn từ điển này chứa nhiều từ viết tắt.)
Xác định số nhiều forkortelserne
Betydningen af forkortelserne er forklaret i appendikset.
(Ý nghĩa của các từ viết tắt được giải thích trong phụ lục.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg lærte en forkortelse i dag."

    "Hôm nay tôi đã học một từ viết tắt."

  • "Er 'fx' en forkortelse for 'for eksempel'?"

    "'fx' có phải là một từ viết tắt của 'ví dụ' không?"

  • "Hun brugte en forkortelse, som jeg ikke forstod."

    "Cô ấy đã sử dụng một từ viết tắt mà tôi không hiểu."

Danh từ ghép
  • "Ordbogen indeholder en liste over almindelige forkortelser."

    "Từ điển chứa một danh sách các từ viết tắt thông thường."

  • "Forkortelsesordbogen er et nyttigt værktøj for studerende."

    "Từ điển các từ viết tắt là một công cụ hữu ích cho sinh viên."

  • "Brugen af forkortelser i sms'er er meget udbredt."

    "Việc sử dụng các từ viết tắt trong tin nhắn văn bản rất phổ biến."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En forkortelse kan gøre teksten sværere at forstå."

    "Một từ viết tắt có thể làm cho văn bản khó hiểu hơn."

  • "Jeg bruger ofte forkortelser i mine noter for at spare tid."

    "Tôi thường sử dụng các từ viết tắt trong ghi chú của mình để tiết kiệm thời gian."

  • "Er denne forkortelse almindeligt kendt, eller skal jeg forklare den?"

    "Từ viết tắt này có được biết đến rộng rãi không, hay tôi cần giải thích nó?"