(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa form
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

form

/fɔːrm/
khuôn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "form"

Định nghĩa (Dansk)

En hul genstand der bruges til at give et flydende eller formbart materiale en bestemt form, når det størkner.

Ý nghĩa của "form" trong tiếng Việt

Khuôn; một vật rỗng dùng để tạo hình cho vật liệu nóng chảy hoặc lỏng (như nhựa, kim loại hoặc cao su) khi nó nguội và cứng lại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "form"

  • "Han hældte betonen i formen."

    "Anh ấy đổ bê tông vào khuôn."

  • "Kagen har en fin rund form."

    "Bánh có một hình dạng tròn đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "form"

Đồng nghĩa

Cách dùng "form" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "form" đúng ngữ cảnh

Ordet 'form' på dansk dækker både betydningen af 'khuôn' og 'hình dạng' på vietnamesisk. Vær opmærksom på konteksten.

Bảng chia từ (Bøjning) của "form"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít form
Jeg skal udfylde en form.
(Tôi cần điền vào một mẫu đơn.)
Xác định số ít formen
Jeg har udfyldt formen.
(Tôi đã điền vào mẫu đơn rồi.)
Nguyên thể số nhiều forme
Der er mange forme til kagen.
(Có nhiều khuôn cho bánh.)
Xác định số nhiều formene
Jeg har brugt alle formene.
(Tôi đã sử dụng tất cả các khuôn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en form til at bage kagen."

    "Tôi cần một cái khuôn để nướng bánh."

  • "Han købte en ny form til sandkager i går."

    "Hôm qua anh ấy đã mua một cái khuôn mới cho bánh quy cát."

  • "Vi skal bruge en form, der er stor nok til hele dejen."

    "Chúng ta cần một cái khuôn đủ lớn cho toàn bộ bột."