(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forladte bygninger
B2
substantiv B2 Quy hoạch đô thị, Kiến trúc, Xã hội học

forladte bygninger

/fɔˈlɑːtə ˈpyɡneŋɐ/
những tòa nhà bỏ hoang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forladte bygninger"

Định nghĩa (Dansk)

Bygninger, der er blevet efterladt og ikke længere er i brug, ofte i dårlig stand.

Ý nghĩa của "forladte bygninger" trong tiếng Việt

Những tòa nhà bị bỏ hoang hoặc không được sử dụng nữa, thường trong tình trạng hư hỏng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forladte bygninger"

  • "De forladte bygninger i området gav en uhyggelig stemning."

    "Những tòa nhà bỏ hoang trong khu vực tạo nên một bầu không khí rùng rợn."

  • "Mange forladte bygninger er blevet overtaget af hjemløse."

    "Nhiều tòa nhà bỏ hoang đã bị người vô gia cư chiếm giữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forladte bygninger"

Đồng nghĩa

nedlagte bygninger (những tòa nhà không còn hoạt động)

Trái nghĩa

Cách dùng "forladte bygninger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forladte bygninger" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những công trình kiến trúc bị bỏ rơi do khủng hoảng kinh tế, chiến tranh hoặc sự thay đổi quy hoạch đô thị. Cần phân biệt với 'tomme bygninger' (những tòa nhà trống), vốn có thể chỉ đơn giản là chưa có người sử dụng, chứ không nhất thiết phải trong tình trạng hư hỏng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forladte bygninger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en forladt bygning
Jeg så en forladt bygning i udkanten af byen.
(Tôi thấy một tòa nhà bỏ hoang ở vùng ngoại ô thành phố.)
Xác định số ít den forladte bygning
Den forladte bygning var fuld af graffiti.
(Tòa nhà bỏ hoang đó đầy những hình vẽ graffiti.)
Nguyên thể số nhiều forladte bygninger
Der er mange forladte bygninger i området.
(Có rất nhiều tòa nhà bỏ hoang trong khu vực.)
Xác định số nhiều de forladte bygninger
De forladte bygninger blev revet ned.
(Những tòa nhà bỏ hoang đó đã bị phá bỏ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der står nogle forladte bygninger i udkanten af byen."

    "Có một vài tòa nhà bỏ hoang ở ngoại ô thành phố."

  • "Vi fandt et par forladte bygninger under vores vandretur."

    "Chúng tôi tìm thấy một vài tòa nhà bỏ hoang trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi."

  • "Jeg har altid været fascineret af forladte bygninger og deres historie."

    "Tôi luôn bị cuốn hút bởi những tòa nhà bỏ hoang và lịch sử của chúng."