(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa formue
B2
substantiv B2 Kinh tế, Tiền tệ

formue

fɔˈmøːˀʊ̯ə
tiền bạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formue"

Định nghĩa (Dansk)

en stor mængde penge eller andre værdier

Ý nghĩa của "formue" trong tiếng Việt

Tiền bạc (thường là một lượng lớn).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "formue"

  • "Han har en stor formue investeret i aktier."

    "Anh ấy có một khối tài sản lớn đầu tư vào cổ phiếu."

  • "Virksomheden opbyggede en betydelig formue over årene."

    "Công ty đã tích lũy một tài sản đáng kể qua nhiều năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formue"

Đồng nghĩa

Cách dùng "formue" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "formue" đúng ngữ cảnh

Từ 'formue' thường được dùng để chỉ một lượng tiền lớn hoặc tài sản có giá trị. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'penge' (tiền). Cần phân biệt với 'indkomst' (thu nhập).

Bảng chia từ (Bøjning) của "formue"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít formue
Han har en stor formue.
(Anh ấy có một khối tài sản lớn.)
Xác định số ít formuen
Formuen blev investeret i aktier.
(Tài sản đó đã được đầu tư vào cổ phiếu.)
Nguyên thể số nhiều formuer
Mange har mistet deres formuer i krisen.
(Nhiều người đã mất tài sản của họ trong cuộc khủng hoảng.)
Xác định số nhiều formuerne
Formuerne blev fordelt mellem arvingerne.
(Các tài sản đã được chia cho những người thừa kế.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han har arvet en stor formue efter sin far."

    "Anh ấy đã thừa kế một khối tài sản lớn từ cha mình."

  • "Formuen gjorde det muligt for hende at rejse verden rundt."

    "Khối tài sản đã giúp cô ấy có thể đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "De mistede hele deres formue i finanskrisen."

    "Họ đã mất toàn bộ tài sản của mình trong cuộc khủng hoảng tài chính."

Danh từ số nhiều
  • "Mange politikere fokuserer på at reducere uligheden i formuer."

    "Nhiều chính trị gia tập trung vào việc giảm sự bất bình đẳng trong tài sản."

  • "De store formuer er ofte investeret i aktier og ejendomme."

    "Những khối tài sản lớn thường được đầu tư vào cổ phiếu và bất động sản."

  • "Familien har opbygget betydelige formuer gennem generationer."

    "Gia đình đã tích lũy được những khối tài sản đáng kể qua nhiều thế hệ."