formue
Định nghĩa & Giải nghĩa "formue"
Định nghĩa (Dansk)
en stor mængde penge eller andre værdier
Ý nghĩa của "formue" trong tiếng Việt
Tiền bạc (thường là một lượng lớn).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "formue"
-
"Han har en stor formue investeret i aktier."
"Anh ấy có một khối tài sản lớn đầu tư vào cổ phiếu."
-
"Virksomheden opbyggede en betydelig formue over årene."
"Công ty đã tích lũy một tài sản đáng kể qua nhiều năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formue"
Đồng nghĩa
Cách dùng "formue" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "formue" đúng ngữ cảnh
Từ 'formue' thường được dùng để chỉ một lượng tiền lớn hoặc tài sản có giá trị. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'penge' (tiền). Cần phân biệt với 'indkomst' (thu nhập).
Bảng chia từ (Bøjning) của "formue"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | formue |
Han har en stor formue.
(Anh ấy có một khối tài sản lớn.) |
| Xác định số ít | formuen |
Formuen blev investeret i aktier.
(Tài sản đó đã được đầu tư vào cổ phiếu.) |
| Nguyên thể số nhiều | formuer |
Mange har mistet deres formuer i krisen.
(Nhiều người đã mất tài sản của họ trong cuộc khủng hoảng.) |
| Xác định số nhiều | formuerne |
Formuerne blev fordelt mellem arvingerne.
(Các tài sản đã được chia cho những người thừa kế.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han har arvet en stor formue efter sin far."
"Anh ấy đã thừa kế một khối tài sản lớn từ cha mình."
- "Formuen gjorde det muligt for hende at rejse verden rundt."
"Khối tài sản đã giúp cô ấy có thể đi du lịch vòng quanh thế giới."
- "De mistede hele deres formue i finanskrisen."
"Họ đã mất toàn bộ tài sản của mình trong cuộc khủng hoảng tài chính."
- "Mange politikere fokuserer på at reducere uligheden i formuer."
"Nhiều chính trị gia tập trung vào việc giảm sự bất bình đẳng trong tài sản."
- "De store formuer er ofte investeret i aktier og ejendomme."
"Những khối tài sản lớn thường được đầu tư vào cổ phiếu và bất động sản."
- "Familien har opbygget betydelige formuer gennem generationer."
"Gia đình đã tích lũy được những khối tài sản đáng kể qua nhiều thế hệ."