velstand
Định nghĩa & Giải nghĩa "velstand"
Định nghĩa (Dansk)
Det at have gode økonomiske forhold; rigdom og fremgang.
Ý nghĩa của "velstand" trong tiếng Việt
Trạng thái thành công, đặc biệt là trong việc kiếm tiền; sự thịnh vượng, sự phồn vinh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velstand"
-
"Landet oplevede en periode med stor velstand."
"Đất nước đã trải qua một thời kỳ thịnh vượng lớn."
-
"Økonomisk velstand er ikke det eneste, der betyder noget i livet."
"Thịnh vượng kinh tế không phải là điều duy nhất có ý nghĩa trong cuộc sống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velstand"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "velstand" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "velstand" đúng ngữ cảnh
Ordet 'velstand' dækker et bredt spektrum af betydninger relateret til økonomisk succes og overflod. Det kan referere til både personlig rigdom og et samfunds generelle fremgang. Sammenlignet med andre ord for rigdom, såsom 'rigdom' (rigdom) og 'formue' (formue), har 'velstand' en mere positiv og bredere klang, der også omfatter velfærd og livskvalitet.
Bảng chia từ (Bøjning) của "velstand"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | velstand |
Velstand er ikke alt her i livet.
(Sự thịnh vượng không phải là tất cả trong cuộc sống này.) |
| Xác định số ít | velstanden |
Velstanden i landet er stigende.
(Sự thịnh vượng trong nước đang tăng lên.) |
| Nguyên thể số nhiều | velstande |
Der findes forskellige velstande i verden.
(Có nhiều mức độ thịnh vượng khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | velstandene |
Vi skal passe på velstandene, så de ikke forsvinder.
(Chúng ta phải bảo vệ những sự thịnh vượng này để chúng không biến mất.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Velstanden i Danmark er steget markant de seneste år."
"Sự thịnh vượng ở Đan Mạch đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
- "Han drømte om velstanden og det gode liv, der fulgte med."
"Anh ta mơ về sự thịnh vượng và cuộc sống tốt đẹp đi kèm với nó."
- "Med velstanden følger også et ansvar for at hjælpe dem, der er mindre heldige."
"Đi kèm với sự thịnh vượng cũng là trách nhiệm giúp đỡ những người kém may mắn hơn."
- "Danmarks velstande er bygget på handel og innovation."
"Sự thịnh vượng của Đan Mạch được xây dựng trên thương mại và đổi mới."
- "De mange velstande i verden er ujævnt fordelt."
"Sự thịnh vượng của nhiều quốc gia trên thế giới được phân bổ không đồng đều."
- "Øgede velstande kan føre til højere levestandard."
"Sự thịnh vượng gia tăng có thể dẫn đến mức sống cao hơn."