(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rigdom
B1
substantiv B1 Tổng quát

rigdom

/ˈʁikˌtɔm/
sự phong phú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rigdom"

Định nghĩa (Dansk)

En stor mængde af noget værdifuldt eller ønskværdigt; overflod.

Ý nghĩa của "rigdom" trong tiếng Việt

Sự dồi dào, phong phú, số lượng lớn của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rigdom"

  • "Landet er kendt for sin rigdom af naturressourcer."

    "Đất nước này nổi tiếng vì sự phong phú về tài nguyên thiên nhiên."

  • "Hendes liv var fyldt med rigdom af oplevelser og venskaber."

    "Cuộc đời cô ấy tràn ngập sự phong phú về trải nghiệm và tình bạn."

Cách dùng "rigdom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rigdom" đúng ngữ cảnh

Rigdom kan henvise til både materiel rigdom (penge, ejendom) og immateriel rigdom (fx et rigt kulturliv, et rigt følelsesliv). Sammenlign med 'overflod', som ofte bruges om en meget stor mængde af noget.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rigdom"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rigdom
Rigdom kan ikke købes for penge.
(Sự giàu có không thể mua được bằng tiền.)
Xác định số ít rigdommen
Rigdommen gjorde ham arrogant.
(Sự giàu có đã khiến anh ta trở nên kiêu ngạo.)
Nguyên thể số nhiều rigdomme
Landet er kendt for sine mange rigdomme.
(Đất nước này nổi tiếng với nhiều sự giàu có của nó.)
Xác định số nhiều rigdommene
Vi skal beskytte rigdommene i vores natur.
(Chúng ta phải bảo vệ sự giàu có trong tự nhiên của chúng ta.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Landets rigdoms kilde er dets naturlige ressourcer."

    "Nguồn gốc sự giàu có của đất nước là tài nguyên thiên nhiên của nó."

  • "Jons rigdoms indflydelse ses tydeligt i hans store hus."

    "Ảnh hưởng của sự giàu có của Jon được thấy rõ trong ngôi nhà lớn của anh ấy."

  • "Bogens rigdoms beskrivelse af livet i 1800-tallet er fascinerende."

    "Sự miêu tả giàu có của cuốn sách về cuộc sống trong thế kỷ 19 thật hấp dẫn."

Danh từ số nhiều
  • "Landets rigdomme blev fordelt blandt befolkningen efter revolutionen."

    "Sự giàu có của đất nước đã được phân phối cho người dân sau cuộc cách mạng."

  • "De åndelige rigdomme, vi finder i litteraturen, er uvurderlige."

    "Sự giàu có về tinh thần mà chúng ta tìm thấy trong văn học là vô giá."

  • "Mange naturressourcer kan betragtes som Danmarks rigdomme."

    "Nhiều tài nguyên thiên nhiên có thể được coi là sự giàu có của Đan Mạch."