glæde
ˈɡlɛːdə
vui sướng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "glæde"
Định nghĩa (Dansk)
En følelse af stor tilfredshed og lykke.
Ý nghĩa của "glæde" trong tiếng Việt
Sự vui sướng, sự thích thú, sự hài lòng lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "glæde"
-
"Jeg føler stor glæde ved at tilbringe tid med min familie."
"Tôi cảm thấy rất vui khi dành thời gian cho gia đình."
-
"Hun udstrålede glæde, da hun fik jobbet."
"Cô ấy rạng rỡ niềm vui khi nhận được công việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "glæde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "glæde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "glæde" đúng ngữ cảnh
Glæde kan beskrive en følelse af lykke i mange forskellige situationer. Det er et bredt begreb for positiv følelse.
Bảng chia từ (Bøjning) của "glæde"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | glæde |
Jeg føler en stor glæde ved at se dig.
(Tôi cảm thấy một niềm vui lớn khi nhìn thấy bạn.) |
| Xác định số ít | glæden |
Glæden ved at give er større end glæden ved at modtage.
(Niềm vui khi cho đi lớn hơn niềm vui khi nhận lại.) |
| Nguyên thể số nhiều | glæder |
Livet er fyldt med små glæder.
(Cuộc sống đầy những niềm vui nhỏ.) |
| Xác định số nhiều | glæderne |
Jeg vil gerne dele glæderne med dig.
(Tôi muốn chia sẻ những niềm vui với bạn.) |