fornuftigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "fornuftigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en fornuftig måde; logisk og rationelt.
Ý nghĩa của "fornuftigt" trong tiếng Việt
Một cách hợp lý; bằng lý trí và logic.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fornuftigt"
-
"Han handlede fornuftigt i situationen."
"Anh ấy đã hành động một cách hợp lý trong tình huống đó."
-
"Det er en fornuftigt beslutning at spare penge."
"Đó là một quyết định hợp lý khi tiết kiệm tiền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornuftigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fornuftigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fornuftigt" đúng ngữ cảnh
Từ 'fornuftigt' thường được sử dụng để mô tả cách thức hành động hoặc suy nghĩ dựa trên lý trí và logic. Nó tương đương với việc làm một điều gì đó 'hợp lý' hoặc 'có lý'.