(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fornuftigt
B1
Adverbium B1 Logic, Psychology, Business

fornuftigt

/fɔrˈnuftɪɡt/
một cách hợp lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fornuftigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en fornuftig måde; logisk og rationelt.

Ý nghĩa của "fornuftigt" trong tiếng Việt

Một cách hợp lý; bằng lý trí và logic.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fornuftigt"

  • "Han handlede fornuftigt i situationen."

    "Anh ấy đã hành động một cách hợp lý trong tình huống đó."

  • "Det er en fornuftigt beslutning at spare penge."

    "Đó là một quyết định hợp lý khi tiết kiệm tiền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornuftigt"

Đồng nghĩa

rationelt (một cách lý trí) logisk (một cách logic)

Trái nghĩa

ufornuftigt (một cách không hợp lý)

Cách dùng "fornuftigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fornuftigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'fornuftigt' thường được sử dụng để mô tả cách thức hành động hoặc suy nghĩ dựa trên lý trí và logic. Nó tương đương với việc làm một điều gì đó 'hợp lý' hoặc 'có lý'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fornuftigt"