(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fornuftig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

fornuftig

/fɔˈnɔftɪɡ/
biết điều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fornuftig"

Định nghĩa (Dansk)

som er præget af god dømmekraft; realistisk og rimelig

Ý nghĩa của "fornuftig" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự phán xét tốt; thực tế và hợp lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fornuftig"

  • "Det var en fornuftig beslutning at blive hjemme i det dårlige vejr."

    "Việc quyết định ở nhà trong thời tiết xấu là một quyết định sáng suốt."

  • "Hun er en fornuftig kvinde, der altid tænker sig om, før hun handler."

    "Cô ấy là một người phụ nữ biết điều, luôn suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornuftig"

Đồng nghĩa

klog (khôn ngoan) sensibel (nhạy cảm, hợp lý)

Trái nghĩa

Cách dùng "fornuftig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fornuftig" đúng ngữ cảnh

Từ "fornuftig" thường được sử dụng để miêu tả người hoặc hành động có suy nghĩ chín chắn, hợp lý và thực tế. Khác với "klog" (thông minh), "fornuftig" nhấn mạnh vào khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên lý trí và kinh nghiệm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fornuftig"