(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forretningsaftale
B2
substantiv B2 Kinh tế

forretningsaftale

fɔˈʁɛtn̩sˌæfˌtæːlə
thỏa thuận kinh doanh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forretningsaftale"

Định nghĩa (Dansk)

En aftale eller ordning, især i erhvervslivet, der involverer gensidige indrømmelser.

Ý nghĩa của "forretningsaftale" trong tiếng Việt

Một thỏa thuận hoặc dàn xếp, đặc biệt trong kinh doanh, liên quan đến sự nhượng bộ lẫn nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forretningsaftale"

  • "Virksomhederne indgik en forretningsaftale om at dele teknologi."

    "Các công ty đã ký kết một thỏa thuận kinh doanh để chia sẻ công nghệ."

  • "Forretningsaftalen sikrer begge parter økonomisk gevinst."

    "Thỏa thuận kinh doanh đảm bảo lợi ích kinh tế cho cả hai bên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forretningsaftale"

Đồng nghĩa

erhvervsaftale (thỏa thuận thương mại) handelsaftale (hiệp định thương mại)

Cách dùng "forretningsaftale" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forretningsaftale" đúng ngữ cảnh

Từ 'forretningsaftale' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh chính thức. Nên phân biệt với các thỏa thuận cá nhân hoặc phi chính thức. Nó nhấn mạnh tính chất ràng buộc và có tính chất thương mại của thỏa thuận.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forretningsaftale"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forretningsaftale
Vi har brug for en forretningsaftale.
(Chúng ta cần một thỏa thuận kinh doanh.)
Xác định số ít forretningsaftalen
Forretningsaftalen er underskrevet.
(Thỏa thuận kinh doanh đã được ký.)
Nguyên thể số nhiều forretningsaftaler
Vi har flere forretningsaftaler med dem.
(Chúng tôi có nhiều thỏa thuận kinh doanh với họ.)
Xác định số nhiều forretningsaftalerne
Forretningsaftalerne blev gennemgået af advokaten.
(Các thỏa thuận kinh doanh đã được luật sư xem xét.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi indgik en forretningsaftale med det nye firma."

    "Chúng tôi đã ký một thỏa thuận kinh doanh với công ty mới."

  • "Den forretningsaftale, vi har, er meget fordelagtig for begge parter."

    "Thỏa thuận kinh doanh mà chúng ta có rất có lợi cho cả hai bên."

  • "Efter lange forhandlinger blev forretningsaftalen endelig underskrevet."

    "Sau nhiều cuộc đàm phán dài, thỏa thuận kinh doanh cuối cùng đã được ký kết."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har indgået flere vigtige forretningsaftaler i år."

    "Công ty đã ký kết một số thỏa thuận kinh doanh quan trọng trong năm nay."

  • "De nye forretningsaftaler vil øge vores eksport betydeligt."

    "Những thỏa thuận kinh doanh mới sẽ tăng đáng kể xuất khẩu của chúng ta."

  • "Advokaten gennemgår alle forretningsaftalerne nøje før underskrivelse."

    "Luật sư xem xét kỹ lưỡng tất cả các thỏa thuận kinh doanh trước khi ký."