(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa handelsaftale
B1
substantiv B1 Kinh tế

handelsaftale

/ˈhænˀdl̩sˌɑfd̥eːlə/
thỏa thuận thương mại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "handelsaftale"

Định nghĩa (Dansk)

En juridisk bindende aftale mellem to eller flere parter, der beskriver vilkårene og betingelserne for en forretningstransaktion eller et partnerskab.

Ý nghĩa của "handelsaftale" trong tiếng Việt

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, phác thảo các điều khoản và điều kiện của một giao dịch kinh doanh hoặc quan hệ đối tác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "handelsaftale"

  • "EU har indgået en handelsaftale med Vietnam."

    "Liên minh châu Âu đã ký kết một thỏa thuận thương mại với Việt Nam."

  • "Handelsaftalen forventes at øge eksporten."

    "Thỏa thuận thương mại dự kiến sẽ làm tăng xuất khẩu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "handelsaftale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "handelsaftale" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "handelsaftale" đúng ngữ cảnh

“Handelsaftale” thường được sử dụng để chỉ các thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc khu vực kinh tế. Cần phân biệt với các loại hợp đồng thương mại khác (kontrakt) dùng cho các giao dịch cụ thể hơn giữa các công ty.

Bảng chia từ (Bøjning) của "handelsaftale"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít handelsaftale
Danmark har indgået en ny handelsaftale med Vietnam.
(Đan Mạch đã ký một hiệp định thương mại mới với Việt Nam.)
Xác định số ít handelsaftalen
Handelsaftalen vil gavne begge lande.
(Hiệp định thương mại sẽ mang lại lợi ích cho cả hai quốc gia.)
Nguyên thể số nhiều handelsaftaler
Der er mange handelsaftaler i verden.
(Có rất nhiều hiệp định thương mại trên thế giới.)
Xác định số nhiều handelsaftalerne
Handelsaftalerne skal godkendes af parlamentet.
(Các hiệp định thương mại phải được quốc hội phê duyệt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har indgået flere handelsaftaler med asiatiske lande."

    "Công ty đã ký kết nhiều hiệp định thương mại với các nước châu Á."

  • "De nye handelsaftaler forventes at øge eksporten betydeligt."

    "Các hiệp định thương mại mới dự kiến sẽ tăng đáng kể xuất khẩu."

  • "Vi forhandler i øjeblikket om tre handelsaftaler med EU."

    "Chúng tôi hiện đang đàm phán ba hiệp định thương mại với EU."