forsagt
fɔˈsɑˀkt
nhút nhát
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "forsagt"
Định nghĩa (Dansk)
manglende mod; frygtsom og tilbageholdende
Ý nghĩa của "forsagt" trong tiếng Việt
Thiếu can đảm; nhút nhát, hèn nhát.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsagt"
-
"Han var for forsagt til at sige sin mening."
"Anh ấy quá nhút nhát để nói lên ý kiến của mình."
-
"Hun virkede forsagt og usikker."
"Cô ấy trông nhút nhát và không tự tin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsagt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forsagt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forsagt" đúng ngữ cảnh
Từ 'forsagt' nhấn mạnh sự thiếu tự tin và thường đi kèm với nỗi sợ hãi. Có thể so sánh với các sắc thái khác nhau của 'nhút nhát' trong tiếng Việt, ví dụ như 'rụt rè', 'e dè'.