(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsigtig person
B1
substantiv B1 Chung (General)

forsigtig person

fɔˈsɪd̥iˀ
người thận trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsigtig person"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der udviser forsigtighed og omtanke.

Ý nghĩa của "forsigtig person" trong tiếng Việt

Hành động hoặc thể hiện sự cẩn trọng và suy nghĩ trước.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsigtig person"

  • "Han er en forsigtig person, der altid tænker over konsekvenserne."

    "Anh ấy là một người thận trọng, luôn suy nghĩ về hậu quả."

  • "Som en forsigtig person, foretrak hun at undgå risici."

    "Là một người thận trọng, cô ấy thích tránh rủi ro."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsigtig person"

Đồng nghĩa

påpasselig person (người cẩn thận)

Trái nghĩa

ubekymret person (người vô tư, không lo lắng)

Cách dùng "forsigtig person" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsigtig person" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này dùng để chỉ một người có tính cẩn trọng, suy nghĩ kỹ trước khi hành động. Khác với 'påpasselig', 'forsigtig person' nhấn mạnh đến tính cách hơn là hành động cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsigtig person"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en forsigtig person
Jeg kender en forsigtig person.
(Tôi biết một người thận trọng.)
Xác định số ít den forsigtige person
Den forsigtige person undgik ulykken.
(Người thận trọng đó đã tránh được tai nạn.)
Nguyên thể số nhiều forsigtige personer
Der er mange forsigtige personer i denne by.
(Có rất nhiều người thận trọng trong thành phố này.)
Xác định số nhiều de forsigtige personer
De forsigtige personer passer altid på.
(Những người thận trọng luôn cẩn thận.)