(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsigtighed
B1
substantiv B1 Tổng quát

forsigtighed

/foɐ̯ˈsiɡˀtiˌheːˀð/
sự cẩn thận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsigtighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være forsigtig; det at udvise omtanke og undgå risici.

Ý nghĩa của "forsigtighed" trong tiếng Việt

Sự cẩn thận; phẩm chất của việc cẩn trọng, chú ý tránh mắc lỗi hoặc tai nạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsigtighed"

  • "Han kørte med stor forsigtighed på den glatte vej."

    "Anh ấy lái xe rất cẩn thận trên con đường trơn trượt."

  • "Hun behandlede de skrøbelige glas med forsigtighed."

    "Cô ấy xử lý những chiếc ly dễ vỡ một cách cẩn thận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsigtighed"

Đồng nghĩa

agtpågivenhed (sự cảnh giác)

Trái nghĩa

Cách dùng "forsigtighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsigtighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsigtighed' chỉ sự cẩn thận nói chung. Cần phân biệt với 'omhu' (sự chu đáo, tỉ mỉ) và 'varetagelse' (sự bảo vệ, giữ gìn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsigtighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forsigtighed
Forsigtighed er vigtig, når man krydser vejen.
(Sự cẩn thận là quan trọng khi băng qua đường.)
Xác định số ít forsigtigheden
Forsigtigheden hos føreren forhindrede en ulykke.
(Sự cẩn thận của người lái xe đã ngăn chặn một tai nạn.)
Nguyên thể số nhiều forsigtigheder
Der skal tages mange forsigtigheder for at undgå fejl.
(Cần thực hiện nhiều biện pháp phòng ngừa để tránh sai sót.)
Xác định số nhiều forsigtighederne
Forsigtighederne blev nøje overvejet før lanceringen.
(Các biện pháp phòng ngừa đã được xem xét kỹ lưỡng trước khi ra mắt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Livet er fyldt med forsigtigheder, som vi skal tage højde for hver dag."

    "Cuộc sống đầy rẫy những sự cẩn trọng mà chúng ta phải xem xét mỗi ngày."

  • "Virksomhedens mange forsigtigheder i forbindelse med investeringer resulterede i en stabil vækst."

    "Nhiều sự thận trọng của công ty liên quan đến đầu tư đã dẫn đến sự tăng trưởng ổn định."

  • "Efter ulykken var der mange forsigtigheder, der skulle overvejes, før broen kunne genåbnes."

    "Sau vụ tai nạn, có rất nhiều sự cẩn trọng cần được xem xét trước khi cây cầu có thể mở cửa trở lại."