(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forskellige steder
A2
adverbiel ledsætning A2 Tổng quát

forskellige steder

[fɔrˈskɛˀlɪɡə ˈsteːðɐ]
ở nhiều địa điểm khác nhau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forskellige steder"

Định nghĩa (Dansk)

På flere forskellige lokaliteter eller positioner.

Ý nghĩa của "forskellige steder" trong tiếng Việt

Ở nhiều địa điểm khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forskellige steder"

  • "Virksomheden har kontorer forskellige steder i landet."

    "Công ty có văn phòng ở nhiều địa điểm khác nhau trên cả nước."

  • "Jeg har boet forskellige steder i Europa."

    "Tôi đã sống ở nhiều địa điểm khác nhau ở Châu Âu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forskellige steder"

Đồng nghĩa

flere steder (nhiều nơi) rundt omkring (xung quanh)

Cách dùng "forskellige steder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forskellige steder" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự hiện diện hoặc hoạt động ở nhiều vị trí khác nhau, không tập trung ở một chỗ. Tương đương với việc 'ở rải rác' hoặc 'tại nhiều nơi'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forskellige steder"