forskellige steder
Định nghĩa & Giải nghĩa "forskellige steder"
Định nghĩa (Dansk)
På flere forskellige lokaliteter eller positioner.
Ý nghĩa của "forskellige steder" trong tiếng Việt
Ở nhiều địa điểm khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forskellige steder"
-
"Virksomheden har kontorer forskellige steder i landet."
"Công ty có văn phòng ở nhiều địa điểm khác nhau trên cả nước."
-
"Jeg har boet forskellige steder i Europa."
"Tôi đã sống ở nhiều địa điểm khác nhau ở Châu Âu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forskellige steder"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forskellige steder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forskellige steder" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả sự hiện diện hoặc hoạt động ở nhiều vị trí khác nhau, không tập trung ở một chỗ. Tương đương với việc 'ở rải rác' hoặc 'tại nhiều nơi'.