forskellige
/fɔrˈskɛˀləɡə/
khác nhau
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "forskellige"
Định nghĩa (Dansk)
ikke ens; varierende
Ý nghĩa của "forskellige" trong tiếng Việt
Không giống nhau; khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forskellige"
-
"Folk er forskellige."
"Mọi người khác nhau."
-
"Vi har forskellige meninger."
"Chúng tôi có những ý kiến khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forskellige"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forskellige" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forskellige" đúng ngữ cảnh
Từ 'forskellige' thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt giữa nhiều đối tượng hoặc người. Cần phân biệt với 'anderledes', thường được dùng để chỉ sự khác biệt về cách thức hoặc tính chất.