(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forstørre
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học

forstørre

fɔˈstɶɐ̯ˀɐ
phóng to
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forstørre"

Định nghĩa (Dansk)

Gøre noget større end det er.

Ý nghĩa của "forstørre" trong tiếng Việt

Làm cho (cái gì đó) trông lớn hơn kích thước thực tế của nó, đặc biệt là bằng ống kính hoặc kính hiển vi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstørre"

  • "Kan du forstørre billedet, så jeg kan se detaljerne?"

    "Bạn có thể phóng to bức ảnh để tôi có thể nhìn thấy các chi tiết không?"

  • "Mikroskopet forstørrer cellerne, så vi kan studere dem."

    "Kính hiển vi phóng to các tế bào để chúng ta có thể nghiên cứu chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstørre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forstørre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forstørre" đúng ngữ cảnh

Từ 'forstørre' thường được dùng khi nói về việc phóng to hình ảnh, văn bản, hoặc vật thể bằng các thiết bị quang học. Lưu ý sự khác biệt với 'øge' (tăng lên) khi nói về số lượng hoặc kích thước tổng thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forstørre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at forstørre
Vi er nødt til at forstørre billedet for at se detaljerne.
(Chúng ta cần phải phóng to bức ảnh để nhìn thấy các chi tiết.)
Hiện tại forstørrer
Han forstørrer sit fotografi i mørkekammeret.
(Anh ấy phóng to bức ảnh của mình trong phòng tối.)
Quá khứ forstørrede
Hun forstørrede teksten på skærmen.
(Cô ấy đã phóng to văn bản trên màn hình.)
Quá khứ phân từ forstørret
Billedet er blevet forstørret flere gange.
(Bức ảnh đã được phóng to nhiều lần.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil forstørre billedet, så alle kan se detaljerne."

    "Tôi sẽ phóng to bức ảnh để mọi người có thể nhìn thấy chi tiết."

  • "I fremtiden vil vi forstørre vores produktion for at imødekomme den stigende efterspørgsel."

    "Trong tương lai, chúng tôi sẽ mở rộng sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."

  • "Hun skal forstørre sin virksomhed næste år, hvis alt går efter planen."

    "Cô ấy sẽ mở rộng công ty của mình vào năm tới, nếu mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Billedet forstørres automatisk, når man klikker på det."

    "Bức ảnh được tự động phóng to khi bạn nhấp vào nó."

  • "Avisens oplag forstørres gennem en aggressiv markedsføringskampagne."

    "Số lượng phát hành của tờ báo được tăng lên thông qua một chiến dịch marketing rầm rộ."

  • "Teksten forstørres ofte på hjemmesider for at gøre den mere tilgængelig for synshandicappede."

    "Văn bản thường được phóng to trên các trang web để làm cho nó dễ tiếp cận hơn đối với người khiếm thị."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har forstørret billedet, så alle kan se detaljerne."

    "Tôi đã phóng to bức ảnh để mọi người có thể nhìn thấy các chi tiết."

  • "Han har forstørret sin virksomhed ved at investere i ny teknologi."

    "Anh ấy đã mở rộng công ty của mình bằng cách đầu tư vào công nghệ mới."

  • "De har forstørret deres hus ved at bygge en ekstra etage."

    "Họ đã mở rộng ngôi nhà của họ bằng cách xây thêm một tầng."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er et billede, som vi kan forstørre, hvis vi vil se flere detaljer."

    "Đó là một bức tranh mà chúng ta có thể phóng to nếu chúng ta muốn xem thêm chi tiết."

  • "Hun har en linse, der kan forstørre små objekter, så de bliver synlige."

    "Cô ấy có một thấu kính có thể phóng to các vật thể nhỏ để chúng trở nên nhìn thấy được."

  • "Projektoren har en funktion, som kan forstørre skærmbilledet betydeligt."

    "Máy chiếu có một chức năng có thể phóng to đáng kể hình ảnh trên màn hình."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Fotografen forsøgte at forstørre billedet af blomsten."

    "Nhiếp ảnh gia đã cố gắng phóng to bức ảnh về bông hoa."

  • "Vi skal forstørre vores indsats for at hjælpe de hjemløse."

    "Chúng ta cần tăng cường nỗ lực để giúp đỡ những người vô gia cư."

  • "Kan du forstørre skriften på skærmen, tak?"

    "Bạn có thể phóng to chữ trên màn hình được không?"