forsyning
Định nghĩa & Giải nghĩa "forsyning"
Định nghĩa (Dansk)
Det at forsyne, det at skaffe noget der er nødvendigt.
Ý nghĩa của "forsyning" trong tiếng Việt
Hành động cung cấp hoặc làm cho thứ gì đó cần thiết trở nên có sẵn; trong lĩnh vực CNTT, quy trình thiết lập và cấu hình cơ sở hạ tầng và tài nguyên CNTT.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsyning"
-
"Sikre forsyningen af rent drikkevand."
"Đảm bảo cung cấp nước uống sạch."
-
"Der er problemer med forsyningen af reservedele."
"Có vấn đề với việc cung cấp phụ tùng thay thế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsyning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forsyning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forsyning" đúng ngữ cảnh
Từ 'forsyning' thường được dùng để chỉ việc cung cấp một lượng lớn hàng hóa hoặc dịch vụ cần thiết. Lưu ý sự khác biệt với các từ khác như 'levering' (giao hàng) hoặc 'tilvejebringelse' (sự tạo ra, sự cung cấp một cái gì đó mới).
Bảng chia từ (Bøjning) của "forsyning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forsyning |
Danmark har en stabil forsyning af vand.
(Đan Mạch có nguồn cung cấp nước ổn định.) |
| Xác định số ít | forsyningen |
Forsyningen af elektricitet blev afbrudt.
(Việc cung cấp điện đã bị gián đoạn.) |
| Nguyên thể số nhiều | forsyninger |
Vi har brug for flere forsyninger af mad.
(Chúng ta cần thêm nhiều nguồn cung cấp thực phẩm.) |
| Xác định số nhiều | forsyningerne |
Forsyningerne til flygtningelejren er utilstrækkelige.
(Nguồn cung cấp cho trại tị nạn là không đủ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Forsyningen af rent vand er afgørende for folkesundheden."
"Việc cung cấp nước sạch là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng."
- "Vi er nødt til at sikre forsyningen af energi til de kommende generationer."
"Chúng ta cần đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng cho các thế hệ tương lai."
- "Regeringen fokuserer på at forbedre forsyningen af sundhedsydelser i landdistrikterne."
"Chính phủ đang tập trung vào việc cải thiện việc cung cấp các dịch vụ y tế ở vùng nông thôn."
- "Byen havde problemer med forsyninger af mad under krigen."
"Thành phố gặp vấn đề với việc cung cấp thực phẩm trong chiến tranh."
- "Regeringen arbejder på at sikre forsyninger af energi til vinteren."
"Chính phủ đang nỗ lực để đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng cho mùa đông."
- "De stabile forsyninger af rent vand er afgørende for folkesundheden."
"Nguồn cung cấp nước sạch ổn định là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng."