(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa leverance
B2
substantiv B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

leverance

/leˈvɛˀʁansə/
sản phẩm bàn giao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leverance"

Định nghĩa (Dansk)

En konkret ting eller et resultat, der leveres som en del af en aftale eller et projekt.

Ý nghĩa của "leverance" trong tiếng Việt

Một sản phẩm hữu hình hoặc vô hình được tạo ra như một kết quả của dự án và được dự định chuyển giao cho khách hàng (nội bộ hoặc bên ngoài).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "leverance"

  • "Den endelige leverance var en rapport og et softwareprogram."

    "Sản phẩm bàn giao cuối cùng là một báo cáo và một chương trình phần mềm."

  • "Vi har aftalt en leverance af nye computere til kontoret."

    "Chúng tôi đã thỏa thuận về việc bàn giao một loạt máy tính mới cho văn phòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leverance"

Đồng nghĩa

Cách dùng "leverance" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "leverance" đúng ngữ cảnh

Từ 'leverance' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và dự án để chỉ một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả cụ thể được giao cho khách hàng hoặc bên liên quan. Cần phân biệt với 'produkt' (sản phẩm) nói chung, vì 'leverance' nhấn mạnh đến việc giao hàng và hoàn thành một phần của thỏa thuận.

Bảng chia từ (Bøjning) của "leverance"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít leverance
Vi har desværre haft en forsinkelse i leverancen.
(Rất tiếc, chúng tôi đã bị chậm trễ trong việc giao hàng.)
Xác định số ít leverancen
Kvaliteten af leverancen var meget høj.
(Chất lượng của lô hàng rất cao.)
Nguyên thể số nhiều leverancer
Virksomheden har haft mange leverancer i år.
(Công ty đã có nhiều đợt giao hàng trong năm nay.)
Xác định số nhiều leverancerne
Leverancerne ankom til tiden.
(Các lô hàng đã đến đúng giờ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Leverancen var forsinket på grund af dårligt vejr."

    "Lô hàng bị trì hoãn do thời tiết xấu."

  • "Vi kontrollerede leverancen for eventuelle skader."

    "Chúng tôi đã kiểm tra lô hàng xem có bất kỳ hư hỏng nào không."

  • "Kvaliteten af leverancen levede ikke op til vores forventninger."

    "Chất lượng của lô hàng không đạt được kỳ vọng của chúng tôi."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi modtog en leverance af nye computere i dag."

    "Hôm nay chúng tôi đã nhận được một lô hàng máy tính mới."

  • "Virksomheden forventer en stor leverance af varer i næste uge."

    "Công ty dự kiến một lô hàng lớn các mặt hàng vào tuần tới."

  • "Der er en leverance på vej til dig fra vores lager."

    "Có một lô hàng đang trên đường đến chỗ bạn từ kho của chúng tôi."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En rettidig leverance er afgørende for projektets succes."

    "Một sự giao hàng đúng thời hạn là yếu tố quyết định cho thành công của dự án."

  • "Virksomheden garanterer en hurtig leverance af alle bestilte varer."

    "Công ty đảm bảo một sự giao hàng nhanh chóng của tất cả các mặt hàng đã đặt."

  • "Vi er meget tilfredse med leverancen af de nye maskiner."

    "Chúng tôi rất hài lòng với việc giao các máy móc mới."