historie
Định nghĩa & Giải nghĩa "historie"
Định nghĩa (Dansk)
En beretning om begivenheder, der er sket; udviklingen af noget over tid.
Ý nghĩa của "historie" trong tiếng Việt
Lịch sử hình thành, giai đoạn hoặc các sự kiện định hình hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của một điều gì đó, đặc biệt là tính cách hoặc khả năng của một người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "historie"
-
"Virksomhedens historie er lang og kompleks."
"Lịch sử của công ty rất dài và phức tạp."
-
"Byens historie går tilbage til middelalderen."
"Lịch sử của thành phố bắt nguồn từ thời trung cổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "historie"
Đồng nghĩa
Cách dùng "historie" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "historie" đúng ngữ cảnh
Từ 'historie' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'lịch sử' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ lịch sử nói chung, hoặc lịch sử hình thành và phát triển của một đối tượng, sự kiện cụ thể. Chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "historie"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | historie |
Jeg læste en spændende historie i går.
(Tôi đã đọc một câu chuyện thú vị ngày hôm qua.) |
| Xác định số ít | historien |
Historien om Danmark er lang og kompleks.
(Lịch sử Đan Mạch thì dài và phức tạp.) |
| Nguyên thể số nhiều | historier |
Børn elsker at høre historier.
(Trẻ em thích nghe những câu chuyện.) |
| Xác định số nhiều | historierne |
Historierne i den bog er meget interessante.
(Những câu chuyện trong cuốn sách đó rất thú vị.) |