(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa historie
A2
substantiv A2 Giáo dục, Tâm lý học, Sử học

historie

/histɔˈʁiˀ/
lịch sử hình thành
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "historie"

Định nghĩa (Dansk)

En beretning om begivenheder, der er sket; udviklingen af noget over tid.

Ý nghĩa của "historie" trong tiếng Việt

Lịch sử hình thành, giai đoạn hoặc các sự kiện định hình hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của một điều gì đó, đặc biệt là tính cách hoặc khả năng của một người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "historie"

  • "Virksomhedens historie er lang og kompleks."

    "Lịch sử của công ty rất dài và phức tạp."

  • "Byens historie går tilbage til middelalderen."

    "Lịch sử của thành phố bắt nguồn từ thời trung cổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "historie"

Đồng nghĩa

Cách dùng "historie" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "historie" đúng ngữ cảnh

Từ 'historie' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'lịch sử' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ lịch sử nói chung, hoặc lịch sử hình thành và phát triển của một đối tượng, sự kiện cụ thể. Chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "historie"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít historie
Jeg læste en spændende historie i går.
(Tôi đã đọc một câu chuyện thú vị ngày hôm qua.)
Xác định số ít historien
Historien om Danmark er lang og kompleks.
(Lịch sử Đan Mạch thì dài và phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều historier
Børn elsker at høre historier.
(Trẻ em thích nghe những câu chuyện.)
Xác định số nhiều historierne
Historierne i den bog er meget interessante.
(Những câu chuyện trong cuốn sách đó rất thú vị.)