(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fortsættelse
B1
substantiv B1 Tổng quát

fortsættelse

fɔˈtsɛtsəlsə
sự tiếp diễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortsættelse"

Định nghĩa (Dansk)

det at fortsætte; det at vare ved; noget der følger efter noget andet

Ý nghĩa của "fortsættelse" trong tiếng Việt

sự tiếp tục, sự kéo dài, sự nối dài; phần tiếp theo

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortsættelse"

  • "Filmen er en fortsættelse af den første."

    "Bộ phim là phần tiếp theo của phần đầu tiên."

  • "Kurset er en fortsættelse af begynderkurset."

    "Khóa học này là sự tiếp nối của khóa học dành cho người mới bắt đầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortsættelse"

Đồng nghĩa

efterfølgelse (sự tiếp nối, sự kế tiếp)

Trái nghĩa

Cách dùng "fortsættelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fortsættelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'fortsættelse' thường được dùng để chỉ sự tiếp tục của một câu chuyện, một quá trình, hoặc một sự kiện. Cần phân biệt với 'vedholdenhed' (sự kiên trì) khi nói về phẩm chất của con người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fortsættelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fortsættelse
Filmen er en fortsættelse af den første film.
(Bộ phim là phần tiếp theo của bộ phim đầu tiên.)
Xác định số ít fortsættelsen
Fortsættelsen af historien var spændende.
(Phần tiếp theo của câu chuyện rất thú vị.)
Nguyên thể số nhiều fortsættelser
Der er mange fortsættelser af populære film.
(Có rất nhiều phần tiếp theo của các bộ phim nổi tiếng.)
Xác định số nhiều fortsættelserne
Fortsættelserne til serien skuffede mange seere.
(Những phần tiếp theo của loạt phim đã làm nhiều người xem thất vọng.)