(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forværret
B2
verbum (perfektum participium og præteritum) B2 Tổng quát

forværret

/fɔˈvæɐ̯ˀʁət/
trở nên tồi tệ hơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forværret"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium og præteritum af 'forværre': gøre værre; blive værre.

Ý nghĩa của "forværret" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'worsen': trở nên tệ hơn; làm cho cái gì đó trở nên tệ hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forværret"

  • "Hans helbred er blevet forværret."

    "Sức khỏe của anh ấy đã trở nên tồi tệ hơn."

  • "Situationen er forværret yderligere efter de seneste begivenheder."

    "Tình hình đã trở nên tồi tệ hơn sau những sự kiện gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forværret"

Đồng nghĩa

blevet værre (trở nên tệ hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "forværret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forværret" đúng ngữ cảnh

Từ 'forværret' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'forværre'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'gøre værre' (làm cho cái gì đó tệ hơn) và 'blive værre' (trở nên tệ hơn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forværret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forværre
Det kan forværre situationen.
(Nó có thể làm cho tình hình tồi tệ hơn.)
Hiện tại forværrer
Dette forværrer kun problemet.
(Điều này chỉ làm vấn đề thêm trầm trọng.)
Quá khứ forværrede
Hans helbred forværrede sig hurtigt.
(Sức khỏe của anh ấy xấu đi nhanh chóng.)
Quá khứ phân từ forværret
Situationen er blevet forværret.
(Tình hình đã trở nên tồi tệ hơn.)