forværret
Định nghĩa & Giải nghĩa "forværret"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium og præteritum af 'forværre': gøre værre; blive værre.
Ý nghĩa của "forværret" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'worsen': trở nên tệ hơn; làm cho cái gì đó trở nên tệ hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forværret"
-
"Hans helbred er blevet forværret."
"Sức khỏe của anh ấy đã trở nên tồi tệ hơn."
-
"Situationen er forværret yderligere efter de seneste begivenheder."
"Tình hình đã trở nên tồi tệ hơn sau những sự kiện gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forværret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forværret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forværret" đúng ngữ cảnh
Từ 'forværret' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'forværre'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'gøre værre' (làm cho cái gì đó tệ hơn) và 'blive værre' (trở nên tệ hơn).
Bảng chia từ (Bøjning) của "forværret"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | forværre |
Det kan forværre situationen.
(Nó có thể làm cho tình hình tồi tệ hơn.) |
| Hiện tại | forværrer |
Dette forværrer kun problemet.
(Điều này chỉ làm vấn đề thêm trầm trọng.) |
| Quá khứ | forværrede |
Hans helbred forværrede sig hurtigt.
(Sức khỏe của anh ấy xấu đi nhanh chóng.) |
| Quá khứ phân từ | forværret |
Situationen er blevet forværret.
(Tình hình đã trở nên tồi tệ hơn.) |