forværring
Định nghĩa & Giải nghĩa "forværring"
Định nghĩa (Dansk)
Det at noget bliver værre; en tilstand af at være blevet værre.
Ý nghĩa của "forværring" trong tiếng Việt
Sự làm trầm trọng thêm, sự làm xấu đi, sự tăng nặng (của bệnh tật hoặc các triệu chứng).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forværring"
-
"Patientens tilstand viste en klar forværring i løbet af natten."
"Tình trạng của bệnh nhân cho thấy sự xấu đi rõ rệt trong đêm."
-
"Den økonomiske krise har medført en forværring af arbejdsløsheden."
"Khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự gia tăng tình trạng thất nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forværring"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forværring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forværring" đúng ngữ cảnh
Từ 'forværring' thường được dùng khi nói về tình trạng bệnh tật, kinh tế hoặc các vấn đề xã hội. Cần phân biệt với 'eskalering', thường dùng khi nói về xung đột hoặc căng thẳng leo thang.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forværring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forværring |
Der er sket en forværring af hans tilstand.
(Đã có một sự suy yếu trong tình trạng của anh ấy.) |
| Xác định số ít | forværringen |
Forværringen af klimaet er et globalt problem.
(Sự suy thoái của khí hậu là một vấn đề toàn cầu.) |
| Nguyên thể số nhiều | forværringer |
Vi har set flere forværringer i økonomien.
(Chúng ta đã thấy nhiều sự suy thoái trong nền kinh tế.) |
| Xác định số nhiều | forværringerne |
Forværringerne i hans helbred skyldtes stress.
(Những sự suy giảm trong sức khỏe của anh ấy là do căng thẳng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lægens rapport beskrev forværringen i patientens tilstand."
"Báo cáo của bác sĩ mô tả sự xấu đi trong tình trạng của bệnh nhân."
- "Forværringen af vejret kom som en overraskelse."
"Sự trở xấu của thời tiết đến như một bất ngờ."
- "Vi så forværringen af hans helbred over de sidste par måneder."
"Chúng tôi đã thấy sự suy giảm sức khỏe của anh ấy trong vài tháng qua."