(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eskalerende
B2
adjektiv B2 Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Quân sự)

eskalerende

/eskaˈleːˀɐn/
leo thang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eskalerende"

Định nghĩa (Dansk)

stigende i intensitet eller omfang; tiltagende

Ý nghĩa của "eskalerende" trong tiếng Việt

Tăng nhanh chóng, leo thang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eskalerende"

  • "Konflikten er eskalerende."

    "Cuộc xung đột đang leo thang."

  • "Volden er eskalerende i byen."

    "Bạo lực đang leo thang trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eskalerende"

Đồng nghĩa

tiltagende (tăng lên) stigende (gia tăng)

Trái nghĩa

Cách dùng "eskalerende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eskalerende" đúng ngữ cảnh

Từ 'eskalerende' thường được dùng để mô tả tình huống trở nên nghiêm trọng hơn, căng thẳng hơn một cách nhanh chóng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tăng trưởng thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eskalerende"