(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbedring
B1
substantiv B1 General

forbedring

/fɔrˈbe̝ðˀˌʁɔŋ/
cải thiện hướng tới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbedring"

Định nghĩa (Dansk)

En handling eller proces med at blive bedre; en bedre tilstand.

Ý nghĩa của "forbedring" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình trở nên tốt hơn; trạng thái tốt hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbedring"

  • "Vi har set en stor forbedring i salget."

    "Chúng tôi đã thấy một sự cải thiện lớn trong doanh số."

  • "Der er behov for forbedring af infrastrukturen."

    "Cần có sự cải thiện về cơ sở hạ tầng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbedring"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forbedring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbedring" đúng ngữ cảnh

Từ 'forbedring' thường được dùng để chỉ sự cải thiện nói chung. Cần phân biệt với các từ khác như 'optimering' (tối ưu hóa) hoặc 'udvikling' (phát triển) tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbedring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forbedring
Der er sket en stor forbedring i hans helbred.
(Đã có một sự cải thiện lớn trong sức khỏe của anh ấy.)
Xác định số ít forbedringen
Vi har set forbedringen i vores salgstal.
(Chúng tôi đã thấy sự cải thiện trong số liệu bán hàng của mình.)
Nguyên thể số nhiều forbedringer
Virksomheden har implementeret flere forbedringer.
(Công ty đã thực hiện một vài cải tiến.)
Xác định số nhiều forbedringerne
Forbedringerne har haft en positiv effekt på produktiviteten.
(Những cải tiến đã có một tác động tích cực đến năng suất.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Virksomhedens forbedringsstrategi er ambitiøs."

    "Chiến lược cải tiến của công ty rất tham vọng."

  • "Jeg ser frem til resultatet af hendes forbedringsarbejde."

    "Tôi mong chờ kết quả của công việc cải thiện của cô ấy."

  • "Kvaliteten af produktet afhænger af produktionsprocessens forbedring."

    "Chất lượng của sản phẩm phụ thuộc vào sự cải tiến của quy trình sản xuất."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har set mange forbedringer i de seneste år."

    "Công ty đã chứng kiến nhiều cải tiến trong những năm gần đây."

  • "De foreslåede forbedringer vil gøre systemet mere effektivt."

    "Những cải tiến được đề xuất sẽ làm cho hệ thống hiệu quả hơn."

  • "Vi har brug for flere forbedringer, før vi kan godkende projektet."

    "Chúng ta cần thêm nhiều cải tiến trước khi có thể phê duyệt dự án."