(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fordrejning
C1
substantiv C1 Luật, Kinh doanh, Giao tiếp

fordrejning

fɔˈrdrɑjˀneŋ
sự xuyên tạc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fordrejning"

Định nghĩa (Dansk)

En handling eller et tilfælde af at give en falsk eller vildledende konto af noget.

Ý nghĩa của "fordrejning" trong tiếng Việt

Hành động hoặc hành vi đưa ra một lời giải thích sai lệch hoặc gây hiểu lầm về bản chất của một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordrejning"

  • "Pressen blev anklaget for fordrejning af fakta."

    "Báo chí bị cáo buộc bóp méo sự thật."

  • "Han anklagede hende for fordrejning af hans ord."

    "Anh ta buộc tội cô ta xuyên tạc lời nói của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordrejning"

Đồng nghĩa

forvridning (sự bóp méo) forfalskning (sự làm giả)

Trái nghĩa

Cách dùng "fordrejning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fordrejning" đúng ngữ cảnh

Từ 'fordrejning' thường được dùng khi nói về việc bóp méo sự thật, thông tin hoặc ý nghĩa của một điều gì đó. Cần phân biệt với 'løgn' (lời nói dối) vì 'fordrejning' không nhất thiết là nói dối hoàn toàn, mà là trình bày sai lệch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fordrejning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fordrejning
Hans tale var fuld af fordrejning af fakta.
(Bài phát biểu của anh ta đầy rẫy sự xuyên tạc sự thật.)
Xác định số ít fordrejningen
Fordrejningen af historien var tydelig.
(Sự xuyên tạc của câu chuyện là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều fordrejninger
Der var mange fordrejninger i hans forklaring.
(Có nhiều sự xuyên tạc trong lời giải thích của anh ta.)
Xác định số nhiều fordrejningerne
Fordrejningerne af beviserne gjorde sagen kompliceret.
(Những sự xuyên tạc bằng chứng đã làm cho vụ án trở nên phức tạp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En fordrejning af fakta kan have alvorlige konsekvenser."

    "Một sự xuyên tạc sự thật có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

  • "Han anklagede hende for fordrejning af virkeligheden for at fremme sin egen sag."

    "Anh ấy cáo buộc cô ấy xuyên tạc thực tế để thúc đẩy mục đích riêng của mình."

  • "Journalisten blev kritiseret for en fordrejning i sin rapportage."

    "Nhà báo đã bị chỉ trích vì một sự xuyên tạc trong bản tin của mình."