fradrag
Định nghĩa & Giải nghĩa "fradrag"
Định nghĩa (Dansk)
Et beløb, der kan trækkes fra en skattepligtig indkomst, en betaling eller et andet beløb.
Ý nghĩa của "fradrag" trong tiếng Việt
Hành động khấu trừ hoặc trừ đi một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fradrag"
-
"Du kan få fradrag for dine rejseudgifter."
"Bạn có thể được khấu trừ chi phí đi lại của mình."
-
"Han fik et stort fradrag på sin skat."
"Anh ấy đã được khấu trừ một khoản lớn vào thuế của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fradrag"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fradrag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fradrag" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'khoản khấu trừ' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán. 'Fradrag' trong tiếng Đan Mạch cũng tương tự, nhưng có thể dùng rộng hơn trong các tình huống khác, ví dụ như khấu trừ giờ làm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fradrag"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fradrag |
Jeg har et stort fradrag i år.
(Tôi có một khoản khấu trừ lớn trong năm nay.) |
| Xác định số ít | fradraget |
Fradraget reducerede min skat betydeligt.
(Khoản khấu trừ đã giảm đáng kể thuế của tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | fradrag |
Der er mange forskellige fradrag, man kan benytte.
(Có rất nhiều khoản khấu trừ khác nhau mà bạn có thể sử dụng.) |
| Xác định số nhiều | fradragene |
Fradragene hjalp mig med at spare penge.
(Các khoản khấu trừ đã giúp tôi tiết kiệm tiền.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for et fradrag på min selvangivelse."
"Tôi cần một khoản khấu trừ trong tờ khai thuế của mình."
- "Han fik et stort fradrag for sine rejseudgifter."
"Anh ấy đã nhận được một khoản khấu trừ lớn cho chi phí đi lại của mình."
- "Det er et vigtigt fradrag for mange familier."
"Đó là một khoản khấu trừ quan trọng đối với nhiều gia đình."