(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tillæg
B1
substantiv B1 Pháp lý, Học thuật

tillæg

ˈtilˌlɛˀɡ
phụ lục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tillæg"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er føjet til; en tilføjelse til en bog eller et andet dokument.

Ý nghĩa của "tillæg" trong tiếng Việt

Một thứ được thêm vào; một phụ lục vào một cuốn sách hoặc tài liệu khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tillæg"

  • "Kontrakten indeholder et tillæg om betalingsbetingelser."

    "Hợp đồng bao gồm một phụ lục về các điều khoản thanh toán."

  • "Bogen har et tillæg med yderligere information om emnet."

    "Cuốn sách có một phụ lục với thông tin bổ sung về chủ đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tillæg"

Đồng nghĩa

appendiks (phụ lục) bilag (tài liệu đính kèm)

Cách dùng "tillæg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tillæg" đúng ngữ cảnh

Từ "tillæg" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc sách. Nó tương đương với việc thêm một phần bổ sung để làm rõ hoặc mở rộng thông tin.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tillæg"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tillæg
Jeg har læst et tillæg til avisen.
(Tôi đã đọc một phụ lục cho tờ báo.)
Xác định số ít tillægget
Tillægget til kontrakten præciserede betingelserne.
(Phụ lục của hợp đồng đã làm rõ các điều khoản.)
Nguyên thể số nhiều tillæg
Der er flere tillæg til denne bog.
(Có một vài phụ lục cho cuốn sách này.)
Xác định số nhiều tillæggene
Jeg har læst alle tillæggene til rapporten.
(Tôi đã đọc tất cả các phụ lục của báo cáo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Jeg har bestilt en billet med tillæg til flymad."

    "Tôi đã đặt một vé có thêm phụ phí cho suất ăn trên máy bay."

  • "Virksomheden betalte et løntillæg til de ansatte under krisen."

    "Công ty đã trả thêm phụ cấp lương cho nhân viên trong thời kỳ khủng hoảng."

  • "Dette er et vigtigt tillægskapitel i bogen."

    "Đây là một chương phụ quan trọng trong cuốn sách."