skattepligtig
/ˈskædəˌplid̥ˀˌi/
chịu thuế
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "skattepligtig"
Định nghĩa (Dansk)
Underlagt skat; som der skal betales skat af.
Ý nghĩa của "skattepligtig" trong tiếng Việt
Có thể bị đánh thuế; chịu thuế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skattepligtig"
-
"Hans indkomst er skattepligtig."
"Thu nhập của anh ấy phải chịu thuế."
-
"Virksomheden er skattepligtig i Danmark."
"Công ty này phải chịu thuế ở Đan Mạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skattepligtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skattepligtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skattepligtig" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ các thu nhập, tài sản hoặc hoạt động kinh doanh phải chịu thuế theo quy định của pháp luật. Cần phân biệt với 'skattefri' (miễn thuế).