fremad
Định nghĩa & Giải nghĩa "fremad"
Định nghĩa (Dansk)
I retning mod noget der ligger foran; videre frem.
Ý nghĩa của "fremad" trong tiếng Việt
Tiến lên, tiếp tục, phát triển, hướng tới mục tiêu hoặc mục đích.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremad"
-
"Vi må se fremad og ikke dvæle ved fortiden."
"Chúng ta phải nhìn về phía trước và không nên chìm đắm trong quá khứ."
-
"Projektet skrider fremad efter planen."
"Dự án đang tiến triển theo đúng kế hoạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremad"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fremad" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fremad" đúng ngữ cảnh
Từ 'fremad' thường được sử dụng để diễn tả sự di chuyển về phía trước, tiến bộ hoặc tiếp tục một hành động. Nó tương đương với các nghĩa của 'tiến lên' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để lựa chọn từ phù hợp.