(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fremad
B1
adverbium B1 Kinh doanh, Tổng quát

fremad

ˈfʁemæːˀð
tiến lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fremad"

Định nghĩa (Dansk)

I retning mod noget der ligger foran; videre frem.

Ý nghĩa của "fremad" trong tiếng Việt

Tiến lên, tiếp tục, phát triển, hướng tới mục tiêu hoặc mục đích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremad"

  • "Vi må se fremad og ikke dvæle ved fortiden."

    "Chúng ta phải nhìn về phía trước và không nên chìm đắm trong quá khứ."

  • "Projektet skrider fremad efter planen."

    "Dự án đang tiến triển theo đúng kế hoạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremad"

Đồng nghĩa

videre (tiếp tục) frem (phía trước)

Trái nghĩa

Cách dùng "fremad" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fremad" đúng ngữ cảnh

Từ 'fremad' thường được sử dụng để diễn tả sự di chuyển về phía trước, tiến bộ hoặc tiếp tục một hành động. Nó tương đương với các nghĩa của 'tiến lên' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để lựa chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fremad"