(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilbage
A2
adverbium A2 Tổng quát

tilbage

/tilˈbæːɡə/
còn lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilbage"

Định nghĩa (Dansk)

Som er tilbage efter at noget andet er fjernet eller brugt.

Ý nghĩa của "tilbage" trong tiếng Việt

Tiếp tục tồn tại, đặc biệt sau khi những thứ hoặc người khác đã ngừng tồn tại hoặc không còn hiện diện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilbage"

  • "Der er kun få billetter tilbage."

    "Chỉ còn lại một vài vé."

  • "Hvad er der tilbage at gøre?"

    "Còn gì để làm nữa không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilbage"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tilbage" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilbage" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilbage' có thể được sử dụng như một trạng từ để chỉ sự còn lại hoặc sự quay trở lại. Cần phân biệt với các từ như 'resten' (phần còn lại) khi dùng như danh từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilbage"