vække
Định nghĩa & Giải nghĩa "vække"
Định nghĩa (Dansk)
at fremkalde eller stimulere en følelse, interesse eller lyst
Ý nghĩa của "vække" trong tiếng Việt
Phát triển, khơi gợi (cảm xúc, sự thèm ăn,...)
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vække"
-
"Filmen vækkede stærke følelser hos publikum."
"Bộ phim đã khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ trong lòng khán giả."
-
"Duften af friskbagt brød vækkede min appetit."
"Mùi bánh mì mới nướng đã khơi gợi sự thèm ăn của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vække"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vække" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vække" đúng ngữ cảnh
Từ 'vække' thường được sử dụng để diễn tả việc khơi dậy một cảm xúc, sự quan tâm, hoặc một mong muốn nào đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với những từ đơn giản như 'fremkalde' (gây ra). Lưu ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vække"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | vække |
Jeg kan vække dig i morgen.
(Tôi có thể đánh thức bạn vào ngày mai.) |
| Hiện tại | vækker |
Han vækker mig altid tidligt.
(Anh ấy luôn đánh thức tôi dậy sớm.) |
| Quá khứ | vækkede |
Hun vækkede barnet forsigtigt.
(Cô ấy đánh thức đứa trẻ một cách nhẹ nhàng.) |
| Quá khứ phân từ | vækket |
Jeg er blevet vækket af larmen.
(Tôi đã bị đánh thức bởi tiếng ồn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Filmen vækkede minder fra min barndom."
"Bộ phim đã gợi lại những kỷ niệm từ thời thơ ấu của tôi."
- "Hans tale vækkede håb hos tilhørerne."
"Bài phát biểu của anh ấy đã khơi dậy niềm hy vọng trong những người nghe."
- "Nyheden vækkede stor interesse i offentligheden."
"Tin tức đã khơi dậy sự quan tâm lớn trong công chúng."
- "Musik vækker minder fra min barndom."
"Âm nhạc gợi lại những kỷ niệm từ thời thơ ấu của tôi."
- "Hendes smil vækker glæde i mit hjerte."
"Nụ cười của cô ấy khơi dậy niềm vui trong trái tim tôi."
- "Den spændende historie vækker min nysgerrighed."
"Câu chuyện thú vị khơi dậy sự tò mò của tôi."