(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fremsyn
C1
substantiv C1 Chung

fremsyn

ˈfʁæmsyːnˀ
sự nhìn xa trông rộng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fremsyn"

Định nghĩa (Dansk)

evnen til at forudse fremtidige begivenheder og handle i overensstemmelse hermed

Ý nghĩa của "fremsyn" trong tiếng Việt

Khả năng dự đoán những gì sẽ xảy ra trong tương lai và lên kế hoạch phù hợp; sự thận trọng, sự nhìn xa trông rộng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremsyn"

  • "Virksomheden har vist stort fremsyn ved at investere i grøn teknologi."

    "Công ty đã thể hiện sự nhìn xa trông rộng tuyệt vời khi đầu tư vào công nghệ xanh."

  • "Det kræver fremsyn at planlægge sin pension i god tid."

    "Cần phải có sự nhìn xa trông rộng để lên kế hoạch cho lương hưu của bạn trước một thời gian dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremsyn"

Đồng nghĩa

forudseenhed (sự dự đoán trước) kløgt (sự khôn ngoan, sự thông minh)

Trái nghĩa

Cách dùng "fremsyn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fremsyn" đúng ngữ cảnh

Từ 'fremsyn' trong tiếng Đan Mạch thể hiện khả năng nhìn xa trông rộng, dự đoán trước những gì có thể xảy ra trong tương lai và hành động phù hợp. Nó nhấn mạnh sự chủ động và chuẩn bị cho tương lai.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fremsyn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fremsyn
Statsministeren viste stort fremsyn i sin tale.
(Thủ tướng đã thể hiện tầm nhìn tuyệt vời trong bài phát biểu của mình.)
Xác định số ít fremsynet
Fremsynet i hans planer var imponerende.
(Tầm nhìn xa trong các kế hoạch của anh ấy thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều fremsyner
Moderne virksomheder har brug for fremsyner.
(Các công ty hiện đại cần những người có tầm nhìn xa.)
Xác định số nhiều fremsynerne
Fremsynerne i rapporten var tankevækkende.
(Những tầm nhìn xa trong báo cáo rất đáng suy ngẫm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Direktørens fremsyns evne sikrede virksomheden stor succes."

    "Khả năng nhìn xa trông rộng của giám đốc đã đảm bảo thành công lớn cho công ty."

  • "Politikerens fremsyns mangel førte til dårlige beslutninger."

    "Việc thiếu tầm nhìn xa của chính trị gia đã dẫn đến những quyết định tồi tệ."

  • "Medarbejderens fremsyns gave var uvurderlig for teamet."

    "Khả năng nhìn xa trông rộng của nhân viên là vô giá đối với nhóm."