from
Định nghĩa & Giải nghĩa "from"
Định nghĩa (Dansk)
Som har med Gud eller religion at gøre; gudfrygtig.
Ý nghĩa của "from" trong tiếng Việt
Thuộc về, giống với, hoặc đặc trưng cho Chúa hoặc một vị thần; sùng đạo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "from"
-
"Hun var en from kvinde, der bad hver dag."
"Bà ấy là một người phụ nữ sùng đạo, cầu nguyện mỗi ngày."
-
"De fromme traditioner blev holdt i hævd."
"Những truyền thống sùng đạo được duy trì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "from"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "from" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "from" đúng ngữ cảnh
Từ 'from' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự sùng đạo, mộ đạo, hoặc liên quan đến tôn giáo một cách sâu sắc. Cần phân biệt với các từ chỉ sự ngoan đạo, lễ nghi tôn giáo đơn thuần.