(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa from
B1
adjektiv B1 Tôn giáo, Đạo đức

from

/fʁʌm/
sùng đạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "from"

Định nghĩa (Dansk)

Som har med Gud eller religion at gøre; gudfrygtig.

Ý nghĩa của "from" trong tiếng Việt

Thuộc về, giống với, hoặc đặc trưng cho Chúa hoặc một vị thần; sùng đạo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "from"

  • "Hun var en from kvinde, der bad hver dag."

    "Bà ấy là một người phụ nữ sùng đạo, cầu nguyện mỗi ngày."

  • "De fromme traditioner blev holdt i hævd."

    "Những truyền thống sùng đạo được duy trì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "from"

Đồng nghĩa

gudfrygtig (sùng đạo, kính sợ Chúa) religiøs (thuộc về tôn giáo)

Trái nghĩa

Cách dùng "from" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "from" đúng ngữ cảnh

Từ 'from' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự sùng đạo, mộ đạo, hoặc liên quan đến tôn giáo một cách sâu sắc. Cần phân biệt với các từ chỉ sự ngoan đạo, lễ nghi tôn giáo đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "from"