(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa religion
B1
substantiv B1 Xã hội học, Tôn giáo học, Triết học

religion

/ʁeliˈɡ̊i̯oˀn/
tôn giáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "religion"

Định nghĩa (Dansk)

Et system af tro og tilbedelse, der typisk involverer en eller flere guder eller åndelige kræfter.

Ý nghĩa của "religion" trong tiếng Việt

Niềm tin và sự thờ phụng một sức mạnh siêu nhiên, đặc biệt là một Thượng đế hoặc các vị thần có nhân tính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "religion"

  • "Religion spiller en vigtig rolle i mange menneskers liv."

    "Tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của nhiều người."

  • "Der er mange forskellige religioner i verden."

    "Có rất nhiều tôn giáo khác nhau trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "religion"

Đồng nghĩa

tro (tín ngưỡng) livssyn (thế giới quan)

Trái nghĩa

Cách dùng "religion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "religion" đúng ngữ cảnh

Từ 'religion' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tôn giáo' trong tiếng Việt, chỉ một hệ thống tín ngưỡng và thờ cúng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "religion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít religion
Religion kan være en stærk kraft i menneskers liv.
(Tôn giáo có thể là một sức mạnh lớn trong cuộc sống của con người.)
Xác định số ít religionen
Religionen har spillet en stor rolle i historien.
(Tôn giáo đã đóng một vai trò to lớn trong lịch sử.)
Nguyên thể số nhiều religioner
Der findes mange forskellige religioner i verden.
(Có rất nhiều tôn giáo khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều religionerne
Religionerne har forskellige syn på livet efter døden.
(Các tôn giáo có quan điểm khác nhau về cuộc sống sau khi chết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Der findes mange forskellige religioner i verden."

    "Có rất nhiều tôn giáo khác nhau trên thế giới."

  • "Studiet af religioner kan give os en bedre forståelse af forskellige kulturer."

    "Nghiên cứu về các tôn giáo có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau."

  • "Nogle religioner har meget gamle traditioner."

    "Một số tôn giáo có những truyền thống rất lâu đời."