religion
Định nghĩa & Giải nghĩa "religion"
Định nghĩa (Dansk)
Et system af tro og tilbedelse, der typisk involverer en eller flere guder eller åndelige kræfter.
Ý nghĩa của "religion" trong tiếng Việt
Niềm tin và sự thờ phụng một sức mạnh siêu nhiên, đặc biệt là một Thượng đế hoặc các vị thần có nhân tính.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "religion"
-
"Religion spiller en vigtig rolle i mange menneskers liv."
"Tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của nhiều người."
-
"Der er mange forskellige religioner i verden."
"Có rất nhiều tôn giáo khác nhau trên thế giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "religion"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "religion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "religion" đúng ngữ cảnh
Từ 'religion' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tôn giáo' trong tiếng Việt, chỉ một hệ thống tín ngưỡng và thờ cúng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "religion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | religion |
Religion kan være en stærk kraft i menneskers liv.
(Tôn giáo có thể là một sức mạnh lớn trong cuộc sống của con người.) |
| Xác định số ít | religionen |
Religionen har spillet en stor rolle i historien.
(Tôn giáo đã đóng một vai trò to lớn trong lịch sử.) |
| Nguyên thể số nhiều | religioner |
Der findes mange forskellige religioner i verden.
(Có rất nhiều tôn giáo khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | religionerne |
Religionerne har forskellige syn på livet efter døden.
(Các tôn giáo có quan điểm khác nhau về cuộc sống sau khi chết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der findes mange forskellige religioner i verden."
"Có rất nhiều tôn giáo khác nhau trên thế giới."
- "Studiet af religioner kan give os en bedre forståelse af forskellige kulturer."
"Nghiên cứu về các tôn giáo có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau."
- "Nogle religioner har meget gamle traditioner."
"Một số tôn giáo có những truyền thống rất lâu đời."