(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa komplet
B1
adjektiv B1 General / Technology

komplet

/kʰɔmˈpleːˀt/
chương trình hoàn chỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "komplet"

Định nghĩa (Dansk)

Fuldstændig; der mangler intet.

Ý nghĩa của "komplet" trong tiếng Việt

Đầy đủ tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; toàn bộ; hoàn thành.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "komplet"

  • "Sættet er komplet med alle de nødvendige værktøjer."

    "Bộ sản phẩm này hoàn chỉnh với tất cả các công cụ cần thiết."

  • "Hun har en komplet samling af frimærker."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập tem hoàn chỉnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "komplet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "komplet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "komplet" đúng ngữ cảnh

Từ 'komplet' thường được sử dụng để chỉ một thứ gì đó đầy đủ, không thiếu bất kỳ bộ phận nào. Nó tương đương với 'hoàn chỉnh' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "komplet"