komplet
Định nghĩa & Giải nghĩa "komplet"
Định nghĩa (Dansk)
Fuldstændig; der mangler intet.
Ý nghĩa của "komplet" trong tiếng Việt
Đầy đủ tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; toàn bộ; hoàn thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "komplet"
-
"Sættet er komplet med alle de nødvendige værktøjer."
"Bộ sản phẩm này hoàn chỉnh với tất cả các công cụ cần thiết."
-
"Hun har en komplet samling af frimærker."
"Cô ấy có một bộ sưu tập tem hoàn chỉnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "komplet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "komplet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "komplet" đúng ngữ cảnh
Từ 'komplet' thường được sử dụng để chỉ một thứ gì đó đầy đủ, không thiếu bất kỳ bộ phận nào. Nó tương đương với 'hoàn chỉnh' trong tiếng Việt.