(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ufuldstændig
B2
adjektiv B2 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

ufuldstændig

/uˈfulstɛnˌdiˀ/
chưa dựng hình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ufuldstændig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke færdiggjort eller afsluttet; mangler dele eller bearbejdning for at være komplet.

Ý nghĩa của "ufuldstændig" trong tiếng Việt

Chưa được dựng hình; chưa được xử lý để tạo ra hình ảnh hoặc kết quả cuối cùng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ufuldstændig"

  • "Rapporten er stadig ufuldstændig og skal gennemgås igen."

    "Báo cáo vẫn chưa hoàn chỉnh và cần được xem xét lại."

  • "Projektet er i en ufuldstændig tilstand og kræver mere arbejde."

    "Dự án đang ở trạng thái chưa hoàn thiện và đòi hỏi nhiều công việc hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufuldstændig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ufuldstændig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ufuldstændig" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là chưa hoàn thiện, chưa đầy đủ. Thường dùng để mô tả một quá trình, sản phẩm hoặc ý tưởng chưa đạt đến trạng thái cuối cùng, hoàn chỉnh. Cần phân biệt với 'ufærdig' (chưa xong) và 'ikke færdig' (chưa hoàn thành).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ufuldstændig"