(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fuldstændighed
B2
substantiv B2 Tổng quát/Triết học/Toán học/Khoa học máy tính

fuldstændighed

/fulˈstɛnˀˌdiːˀɡeːð/
tính đầy đủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuldstændighed"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden af at være komplet eller fuldendt; kvaliteten af ikke at mangle noget nødvendigt.

Ý nghĩa của "fuldstændighed" trong tiếng Việt

Trạng thái toàn bộ hoặc đầy đủ; phẩm chất không thiếu thứ gì cần thiết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fuldstændighed"

  • "Vi stræber efter fuldstændighed i alle vores rapporter."

    "Chúng tôi cố gắng đạt được tính đầy đủ trong tất cả các báo cáo của mình."

  • "Projektets fuldstændighed blev grundigt undersøgt."

    "Tính đầy đủ của dự án đã được kiểm tra kỹ lưỡng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuldstændighed"

Đồng nghĩa

komplethed (tính hoàn chỉnh) helhed (tính toàn vẹn)

Trái nghĩa

ufyldstændighed (tính không đầy đủ)

Cách dùng "fuldstændighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fuldstændighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'fuldstændighed' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Cần phân biệt với các từ như 'helhed' (tính toàn vẹn, tổng thể) hoặc 'komplethed' (tính đầy đủ, hoàn chỉnh, nhưng có thể ít trang trọng hơn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fuldstændighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fuldstændighed
Jeg er imponeret over rapportens fuldstændighed.
(Tôi rất ấn tượng về tính đầy đủ của báo cáo.)
Xác định số ít fuldstændigheden
Fuldstændigheden af listen er afgørende for projektet.
(Tính đầy đủ của danh sách là rất quan trọng cho dự án.)
Nguyên thể số nhiều fuldstændigheder
Der er mange fuldstændigheder at tage hensyn til.
(Có nhiều khía cạnh đầy đủ cần xem xét.)
Xác định số nhiều fuldstændighederne
Fuldstændighederne i hans argumentation var imponerende.
(Sự đầy đủ trong lập luận của anh ấy thật ấn tượng.)