(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa helhed
B1
substantiv B1 Tổng quát

helhed

/ˈhɛlˌheð/
toàn bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "helhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det hele, det fuldstændige; en tilstand af fuldstændighed eller totalitet.

Ý nghĩa của "helhed" trong tiếng Việt

Toàn bộ, toàn thể; trạng thái hoàn chỉnh hoặc tổng thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "helhed"

  • "Vi skal se på helheden, ikke kun på detaljerne."

    "Chúng ta cần nhìn vào toàn bộ, không chỉ vào các chi tiết."

  • "Helheden af projektet er mere imponerende end de enkelte dele."

    "Tổng thể của dự án ấn tượng hơn các phần riêng lẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "helhed"

Đồng nghĩa

totalitet (tính toàn bộ) sum (tổng)

Trái nghĩa

Cách dùng "helhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "helhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'helhed' thường được dùng để chỉ một cái gì đó hoàn chỉnh, không bị chia cắt. Nó tương đương với 'tổng thể' hoặc 'toàn bộ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'del' (phần) là một phần của 'helhed'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "helhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít helhed
Vi mangler en helhed i vores tilgang.
(Chúng ta thiếu một sự thống nhất trong cách tiếp cận của mình.)
Xác định số ít helheden
Jeg forstår ikke helheden i det her.
(Tôi không hiểu toàn bộ vấn đề này.)
Nguyên thể số nhiều helheder
Der er mange helheder i livet.
(Có nhiều sự toàn vẹn trong cuộc sống.)
Xác định số nhiều helhederne
Vi skal se på helhederne bag disse beslutninger.
(Chúng ta cần xem xét các yếu tố toàn diện đằng sau những quyết định này.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg søger en helhed i mit liv."

    "Tôi đang tìm kiếm một sự trọn vẹn trong cuộc sống của mình."

  • "Kunsten forsøger at skabe en helhed ud af fragmenter."

    "Nghệ thuật cố gắng tạo ra một sự trọn vẹn từ những mảnh vỡ."

  • "Virksomheden stræber efter at tilbyde kunden en helhed."

    "Công ty cố gắng cung cấp cho khách hàng một sự trọn vẹn."