helhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "helhed"
Định nghĩa (Dansk)
Det hele, det fuldstændige; en tilstand af fuldstændighed eller totalitet.
Ý nghĩa của "helhed" trong tiếng Việt
Toàn bộ, toàn thể; trạng thái hoàn chỉnh hoặc tổng thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "helhed"
-
"Vi skal se på helheden, ikke kun på detaljerne."
"Chúng ta cần nhìn vào toàn bộ, không chỉ vào các chi tiết."
-
"Helheden af projektet er mere imponerende end de enkelte dele."
"Tổng thể của dự án ấn tượng hơn các phần riêng lẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "helhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "helhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "helhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'helhed' thường được dùng để chỉ một cái gì đó hoàn chỉnh, không bị chia cắt. Nó tương đương với 'tổng thể' hoặc 'toàn bộ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'del' (phần) là một phần của 'helhed'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "helhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | helhed |
Vi mangler en helhed i vores tilgang.
(Chúng ta thiếu một sự thống nhất trong cách tiếp cận của mình.) |
| Xác định số ít | helheden |
Jeg forstår ikke helheden i det her.
(Tôi không hiểu toàn bộ vấn đề này.) |
| Nguyên thể số nhiều | helheder |
Der er mange helheder i livet.
(Có nhiều sự toàn vẹn trong cuộc sống.) |
| Xác định số nhiều | helhederne |
Vi skal se på helhederne bag disse beslutninger.
(Chúng ta cần xem xét các yếu tố toàn diện đằng sau những quyết định này.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg søger en helhed i mit liv."
"Tôi đang tìm kiếm một sự trọn vẹn trong cuộc sống của mình."
- "Kunsten forsøger at skabe en helhed ud af fragmenter."
"Nghệ thuật cố gắng tạo ra một sự trọn vẹn từ những mảnh vỡ."
- "Virksomheden stræber efter at tilbyde kunden en helhed."
"Công ty cố gắng cung cấp cho khách hàng một sự trọn vẹn."