(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fuldendt
B2
adjektiv B2 Ẩm thực

fuldendt

/ˈfulˌdɛnt/
nấu một cách hoàn hảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuldendt"

Định nghĩa (Dansk)

Perfekt udført eller tilberedt; uden fejl eller mangler.

Ý nghĩa của "fuldendt" trong tiếng Việt

Được nấu nướng một cách hoàn hảo, không thể tốt hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fuldendt"

  • "Kagen var fuldendt med en let og luftig frosting."

    "Chiếc bánh hoàn hảo với lớp kem phủ nhẹ và bông xốp."

  • "Han fremførte sonaten med fuldendt teknik."

    "Anh ấy trình diễn bản sonata với kỹ thuật hoàn hảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuldendt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fuldendt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fuldendt" đúng ngữ cảnh

Từ 'fuldendt' thường được sử dụng để miêu tả một thứ gì đó đã hoàn thành một cách hoàn hảo, không có gì có thể cải thiện được. Nó có thể áp dụng cho cả đồ vật, kỹ năng, hoặc quá trình nấu ăn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fuldendt"