(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fuldt ud
B2
adverbium B2 Thành ngữ

fuldt ud

/ˈfuld̥‿ud/
đến cùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuldt ud"

Định nghĩa (Dansk)

Helt og aldeles; i størst muligt omfang.

Ý nghĩa của "fuldt ud" trong tiếng Việt

Hoàn toàn; đến mức tối đa có thể; đầy đủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fuldt ud"

  • "Jeg støtter dig fuldt ud i denne sag."

    "Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn trong vấn đề này."

  • "Han var fuldt ud klar over konsekvenserne."

    "Anh ấy hoàn toàn nhận thức được những hậu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuldt ud"

Đồng nghĩa

totalt (hoàn toàn) absolut (tuyệt đối)

Cách dùng "fuldt ud" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fuldt ud" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn hoặc đầy đủ của một hành động hoặc trạng thái. Nó tương đương với các cụm từ như "hoàn toàn", "tuyệt đối", hoặc "đến cùng" trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt so với 'helt ud', có nghĩa là 'ra ngoài hoàn toàn'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fuldt ud"