(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omfang
B1
substantiv B1 Tổng quát

omfang

ɔmˈfɑŋˀ
sự rộng lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omfang"

Định nghĩa (Dansk)

udstrækning, størrelse eller rækkevidde af noget

Ý nghĩa của "omfang" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái rộng lớn; chiều rộng; phạm vi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omfang"

  • "Projektets omfang er enormt."

    "Quy mô của dự án là rất lớn."

  • "Jeg er overrasket over omfanget af problemet."

    "Tôi ngạc nhiên về mức độ nghiêm trọng của vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omfang"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "omfang" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omfang" đúng ngữ cảnh

Từ 'omfang' thường được sử dụng để chỉ phạm vi, quy mô hoặc mức độ của một cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho cả không gian vật lý và các khái niệm trừu tượng. Cần phân biệt với 'bredde' (chiều rộng) khi nói về kích thước vật lý cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omfang"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít omfang
Projektets omfang er større end forventet.
(Phạm vi của dự án lớn hơn dự kiến.)
Xác định số ít omfanget
Vi må vurdere omfanget nøje.
(Chúng ta phải đánh giá phạm vi một cách cẩn thận.)
Nguyên thể số nhiều omfang
Der er forskellige omfang af problemet.
(Có nhiều phạm vi khác nhau của vấn đề.)
Xác định số nhiều omfangene
Omfangene af skaderne var omfattende.
(Phạm vi của những thiệt hại là rất lớn.)