omfang
Định nghĩa & Giải nghĩa "omfang"
Định nghĩa (Dansk)
udstrækning, størrelse eller rækkevidde af noget
Ý nghĩa của "omfang" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái rộng lớn; chiều rộng; phạm vi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omfang"
-
"Projektets omfang er enormt."
"Quy mô của dự án là rất lớn."
-
"Jeg er overrasket over omfanget af problemet."
"Tôi ngạc nhiên về mức độ nghiêm trọng của vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omfang"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omfang" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omfang" đúng ngữ cảnh
Từ 'omfang' thường được sử dụng để chỉ phạm vi, quy mô hoặc mức độ của một cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho cả không gian vật lý và các khái niệm trừu tượng. Cần phân biệt với 'bredde' (chiều rộng) khi nói về kích thước vật lý cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "omfang"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | omfang |
Projektets omfang er større end forventet.
(Phạm vi của dự án lớn hơn dự kiến.) |
| Xác định số ít | omfanget |
Vi må vurdere omfanget nøje.
(Chúng ta phải đánh giá phạm vi một cách cẩn thận.) |
| Nguyên thể số nhiều | omfang |
Der er forskellige omfang af problemet.
(Có nhiều phạm vi khác nhau của vấn đề.) |
| Xác định số nhiều | omfangene |
Omfangene af skaderne var omfattende.
(Phạm vi của những thiệt hại là rất lớn.) |